car detailer
thợ chăm sóc xe hơi
detailer service
dịch vụ chăm sóc xe
detailer job
công việc thợ chăm sóc xe
detailer tools
dụng cụ của thợ chăm sóc xe
auto detailer
thợ chăm sóc xe hơi
detailer supplies
nguyên vật liệu cho thợ chăm sóc xe
detailer training
đào tạo thợ chăm sóc xe
detailer products
sản phẩm chăm sóc xe
detailer techniques
kỹ thuật chăm sóc xe
detailer experience
kinh nghiệm của thợ chăm sóc xe
the detailer worked late to finish the car's polish.
người làm đẹp đã làm việc muộn để hoàn thành việc đánh bóng xe.
as a detailer, attention to detail is crucial.
với vai trò là người làm đẹp, sự tỉ mỉ là rất quan trọng.
the detailer used high-quality products for the job.
người làm đẹp đã sử dụng các sản phẩm chất lượng cao cho công việc.
many customers appreciate the work of a skilled detailer.
nhiều khách hàng đánh giá cao công việc của một người làm đẹp lành nghề.
the detailer provided a thorough cleaning of the interior.
người làm đẹp đã cung cấp dịch vụ làm sạch nội thất toàn diện.
she hired a detailer to enhance her car's appearance.
cô ấy thuê một người làm đẹp để nâng cao vẻ ngoài của chiếc xe.
the detailer recommended a ceramic coating for protection.
người làm đẹp khuyên dùng lớp phủ gốm để bảo vệ.
being a detailer requires patience and precision.
trở thành một người làm đẹp đòi hỏi sự kiên nhẫn và chính xác.
the detailer took extra time to ensure perfection.
người làm đẹp đã dành thêm thời gian để đảm bảo sự hoàn hảo.
after the detailer finished, the car looked brand new.
sau khi người làm đẹp hoàn thành, chiếc xe trông như mới.
car detailer
thợ chăm sóc xe hơi
detailer service
dịch vụ chăm sóc xe
detailer job
công việc thợ chăm sóc xe
detailer tools
dụng cụ của thợ chăm sóc xe
auto detailer
thợ chăm sóc xe hơi
detailer supplies
nguyên vật liệu cho thợ chăm sóc xe
detailer training
đào tạo thợ chăm sóc xe
detailer products
sản phẩm chăm sóc xe
detailer techniques
kỹ thuật chăm sóc xe
detailer experience
kinh nghiệm của thợ chăm sóc xe
the detailer worked late to finish the car's polish.
người làm đẹp đã làm việc muộn để hoàn thành việc đánh bóng xe.
as a detailer, attention to detail is crucial.
với vai trò là người làm đẹp, sự tỉ mỉ là rất quan trọng.
the detailer used high-quality products for the job.
người làm đẹp đã sử dụng các sản phẩm chất lượng cao cho công việc.
many customers appreciate the work of a skilled detailer.
nhiều khách hàng đánh giá cao công việc của một người làm đẹp lành nghề.
the detailer provided a thorough cleaning of the interior.
người làm đẹp đã cung cấp dịch vụ làm sạch nội thất toàn diện.
she hired a detailer to enhance her car's appearance.
cô ấy thuê một người làm đẹp để nâng cao vẻ ngoài của chiếc xe.
the detailer recommended a ceramic coating for protection.
người làm đẹp khuyên dùng lớp phủ gốm để bảo vệ.
being a detailer requires patience and precision.
trở thành một người làm đẹp đòi hỏi sự kiên nhẫn và chính xác.
the detailer took extra time to ensure perfection.
người làm đẹp đã dành thêm thời gian để đảm bảo sự hoàn hảo.
after the detailer finished, the car looked brand new.
sau khi người làm đẹp hoàn thành, chiếc xe trông như mới.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay