detailer

[Mỹ]/ˈdiːteɪlə/
[Anh]/ˈdiːteɪlər/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. người thiết kế hoặc chỉ định các khía cạnh chi tiết của một dự án

Cụm từ & Cách kết hợp

car detailer

thợ chăm sóc xe hơi

detailer service

dịch vụ chăm sóc xe

detailer job

công việc thợ chăm sóc xe

detailer tools

dụng cụ của thợ chăm sóc xe

auto detailer

thợ chăm sóc xe hơi

detailer supplies

nguyên vật liệu cho thợ chăm sóc xe

detailer training

đào tạo thợ chăm sóc xe

detailer products

sản phẩm chăm sóc xe

detailer techniques

kỹ thuật chăm sóc xe

detailer experience

kinh nghiệm của thợ chăm sóc xe

Câu ví dụ

the detailer worked late to finish the car's polish.

người làm đẹp đã làm việc muộn để hoàn thành việc đánh bóng xe.

as a detailer, attention to detail is crucial.

với vai trò là người làm đẹp, sự tỉ mỉ là rất quan trọng.

the detailer used high-quality products for the job.

người làm đẹp đã sử dụng các sản phẩm chất lượng cao cho công việc.

many customers appreciate the work of a skilled detailer.

nhiều khách hàng đánh giá cao công việc của một người làm đẹp lành nghề.

the detailer provided a thorough cleaning of the interior.

người làm đẹp đã cung cấp dịch vụ làm sạch nội thất toàn diện.

she hired a detailer to enhance her car's appearance.

cô ấy thuê một người làm đẹp để nâng cao vẻ ngoài của chiếc xe.

the detailer recommended a ceramic coating for protection.

người làm đẹp khuyên dùng lớp phủ gốm để bảo vệ.

being a detailer requires patience and precision.

trở thành một người làm đẹp đòi hỏi sự kiên nhẫn và chính xác.

the detailer took extra time to ensure perfection.

người làm đẹp đã dành thêm thời gian để đảm bảo sự hoàn hảo.

after the detailer finished, the car looked brand new.

sau khi người làm đẹp hoàn thành, chiếc xe trông như mới.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay