| số nhiều | detainments |
preventive detainment
ngăn chặn phòng ngừa
arbitrary detainment
giữ chân tùy tiện
illegal detainment
giữ chân bất hợp pháp
extended detainment
giữ chân kéo dài
temporary detainment
giữ chân tạm thời
unlawful detainment
giữ chân bất hợp pháp
detainment order
lệnh bắt giữ
detainment facility
cơ sở giam giữ
detainment center
trung tâm tạm giữ
detainment process
quy trình giam giữ
the detainment of the suspect raised many questions.
Việc giữ chân đối tượng bị tình nghi đã làm dấy lên nhiều câu hỏi.
her unjust detainment sparked protests across the country.
Sự bắt giữ bất công của cô ấy đã gây ra các cuộc biểu tình trên khắp đất nước.
he was released after a brief detainment by the authorities.
Anh ta được thả sau một thời gian bị giữ chân ngắn ngủi bởi chính quyền.
the detainment process can be lengthy and complicated.
Quy trình giữ chân có thể kéo dài và phức tạp.
legal representatives are crucial during detainment situations.
Các đại diện pháp lý rất quan trọng trong các tình huống bị giữ chân.
detainment without charge is a violation of human rights.
Việc bị giữ chân mà không có cáo buộc là vi phạm quyền con người.
many countries have laws governing the detainment of individuals.
Nhiều quốc gia có luật điều chỉnh việc giữ chân các cá nhân.
she documented her experiences during her detainment.
Cô ấy đã ghi lại những kinh nghiệm của mình trong thời gian bị giữ chân.
detainment can lead to psychological effects on individuals.
Việc bị giữ chân có thể dẫn đến các ảnh hưởng tâm lý đối với các cá nhân.
authorities must justify the reason for any detainment.
Các cơ quan chức năng phải chứng minh lý do cho bất kỳ sự giữ chân nào.
preventive detainment
ngăn chặn phòng ngừa
arbitrary detainment
giữ chân tùy tiện
illegal detainment
giữ chân bất hợp pháp
extended detainment
giữ chân kéo dài
temporary detainment
giữ chân tạm thời
unlawful detainment
giữ chân bất hợp pháp
detainment order
lệnh bắt giữ
detainment facility
cơ sở giam giữ
detainment center
trung tâm tạm giữ
detainment process
quy trình giam giữ
the detainment of the suspect raised many questions.
Việc giữ chân đối tượng bị tình nghi đã làm dấy lên nhiều câu hỏi.
her unjust detainment sparked protests across the country.
Sự bắt giữ bất công của cô ấy đã gây ra các cuộc biểu tình trên khắp đất nước.
he was released after a brief detainment by the authorities.
Anh ta được thả sau một thời gian bị giữ chân ngắn ngủi bởi chính quyền.
the detainment process can be lengthy and complicated.
Quy trình giữ chân có thể kéo dài và phức tạp.
legal representatives are crucial during detainment situations.
Các đại diện pháp lý rất quan trọng trong các tình huống bị giữ chân.
detainment without charge is a violation of human rights.
Việc bị giữ chân mà không có cáo buộc là vi phạm quyền con người.
many countries have laws governing the detainment of individuals.
Nhiều quốc gia có luật điều chỉnh việc giữ chân các cá nhân.
she documented her experiences during her detainment.
Cô ấy đã ghi lại những kinh nghiệm của mình trong thời gian bị giữ chân.
detainment can lead to psychological effects on individuals.
Việc bị giữ chân có thể dẫn đến các ảnh hưởng tâm lý đối với các cá nhân.
authorities must justify the reason for any detainment.
Các cơ quan chức năng phải chứng minh lý do cho bất kỳ sự giữ chân nào.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay