deteriorators

[Mỹ]/dɪˈtɪəriəreɪtəz/
[Anh]/dɪˈtɪrɪəˌreɪtərz/

Dịch

n. những người gây ra sự suy giảm hoặc xuống cấp

Cụm từ & Cách kết hợp

deteriorators of quality

những người làm giảm chất lượng

environmental deteriorators

những người làm giảm chất lượng môi trường

deteriorators of trust

những người làm giảm niềm tin

common deteriorators

những người làm giảm chất lượng phổ biến

major deteriorators

những người làm giảm chất lượng lớn

deteriorators of health

những người làm giảm sức khỏe

deteriorators of performance

những người làm giảm hiệu suất

deteriorators in society

những người làm giảm chất lượng trong xã hội

deteriorators of safety

những người làm giảm sự an toàn

deteriorators of relationships

những người làm giảm chất lượng các mối quan hệ

Câu ví dụ

the deteriorators of the environment are a growing concern for scientists.

Những tác nhân gây suy thoái môi trường là một mối quan ngại ngày càng tăng đối với các nhà khoa học.

many industries are seen as deteriorators of air quality.

Nhiều ngành công nghiệp được coi là những tác nhân gây suy thoái chất lượng không khí.

pollution is one of the main deteriorators of public health.

Ô nhiễm là một trong những tác nhân chính gây suy thoái sức khỏe cộng đồng.

we need to identify the deteriorators in our ecosystem.

Chúng ta cần xác định những tác nhân gây suy thoái trong hệ sinh thái của chúng ta.

excessive waste is one of the key deteriorators of soil quality.

Rác thải quá mức là một trong những tác nhân chính gây suy thoái chất lượng đất.

identifying deteriorators can help us create better environmental policies.

Việc xác định các tác nhân gây suy thoái có thể giúp chúng ta tạo ra các chính sách môi trường tốt hơn.

some chemicals are known to be strong deteriorators of marine life.

Một số hóa chất được biết là những tác nhân gây suy thoái mạnh mẽ đối với đời sống sinh vật biển.

education is essential to combat the deteriorators of our society.

Giáo dục là điều cần thiết để chống lại những tác nhân gây suy thoái của xã hội chúng ta.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay