personal determinations
các quyết định cá nhân
final determinations
các quyết định cuối cùng
legal determinations
các quyết định pháp lý
collective determinations
các quyết định tập thể
individual determinations
các quyết định cá nhân
scientific determinations
các quyết định khoa học
strategic determinations
các quyết định chiến lược
policy determinations
các quyết định chính sách
factual determinations
các quyết định thực tế
judicial determinations
các quyết định tư pháp
her determinations led her to achieve her goals.
Những quyết tâm của cô ấy đã dẫn cô ấy đạt được mục tiêu của mình.
we must respect the determinations made by the committee.
Chúng ta phải tôn trọng những quyết định được đưa ra bởi ủy ban.
his strong determinations inspired others to follow.
Những quyết tâm mạnh mẽ của anh ấy đã truyền cảm hứng cho những người khác noi theo.
determinations can change over time based on new information.
Những quyết tâm có thể thay đổi theo thời gian dựa trên thông tin mới.
she wrote down her determinations for the new year.
Cô ấy đã viết ra những quyết tâm của mình cho năm mới.
determinations are essential for personal growth.
Những quyết tâm là điều cần thiết cho sự phát triển cá nhân.
his determinations were influenced by past experiences.
Những quyết tâm của anh ấy bị ảnh hưởng bởi những kinh nghiệm trong quá khứ.
they reached their determinations after a long discussion.
Họ đã đưa ra quyết định của mình sau một cuộc thảo luận dài.
making clear determinations helps in effective planning.
Việc đưa ra những quyết định rõ ràng giúp lập kế hoạch hiệu quả.
she stood by her determinations despite the challenges.
Cô ấy vẫn kiên định với những quyết tâm của mình mặc dù gặp nhiều thử thách.
personal determinations
các quyết định cá nhân
final determinations
các quyết định cuối cùng
legal determinations
các quyết định pháp lý
collective determinations
các quyết định tập thể
individual determinations
các quyết định cá nhân
scientific determinations
các quyết định khoa học
strategic determinations
các quyết định chiến lược
policy determinations
các quyết định chính sách
factual determinations
các quyết định thực tế
judicial determinations
các quyết định tư pháp
her determinations led her to achieve her goals.
Những quyết tâm của cô ấy đã dẫn cô ấy đạt được mục tiêu của mình.
we must respect the determinations made by the committee.
Chúng ta phải tôn trọng những quyết định được đưa ra bởi ủy ban.
his strong determinations inspired others to follow.
Những quyết tâm mạnh mẽ của anh ấy đã truyền cảm hứng cho những người khác noi theo.
determinations can change over time based on new information.
Những quyết tâm có thể thay đổi theo thời gian dựa trên thông tin mới.
she wrote down her determinations for the new year.
Cô ấy đã viết ra những quyết tâm của mình cho năm mới.
determinations are essential for personal growth.
Những quyết tâm là điều cần thiết cho sự phát triển cá nhân.
his determinations were influenced by past experiences.
Những quyết tâm của anh ấy bị ảnh hưởng bởi những kinh nghiệm trong quá khứ.
they reached their determinations after a long discussion.
Họ đã đưa ra quyết định của mình sau một cuộc thảo luận dài.
making clear determinations helps in effective planning.
Việc đưa ra những quyết định rõ ràng giúp lập kế hoạch hiệu quả.
she stood by her determinations despite the challenges.
Cô ấy vẫn kiên định với những quyết tâm của mình mặc dù gặp nhiều thử thách.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay