findings

[Mỹ]/[ˈfaɪndɪŋz]/
[Anh]/[ˈfaɪndɪŋz]/

Dịch

n. những sự kiện hoặc thông tin được phát hiện trong quá trình điều tra khoa học hoặc nghiên cứu khác; kết quả của một cuộc điều tra hoặc thăm dò; một thông tin được phát hiện.
Word Forms
số nhiềufindingss

Cụm từ & Cách kết hợp

initial findings

những phát hiện ban đầu

research findings

những phát hiện nghiên cứu

key findings

những phát hiện quan trọng

present findings

những phát hiện hiện tại

findings indicate

những phát hiện cho thấy

findings suggest

những phát hiện gợi ý

report findings

báo cáo những phát hiện

analyzing findings

phân tích những phát hiện

significant findings

những phát hiện đáng kể

new findings

những phát hiện mới

Câu ví dụ

the research findings indicated a strong correlation between exercise and improved mood.

Các kết quả nghiên cứu cho thấy có mối tương quan mạnh mẽ giữa tập thể dục và cải thiện tâm trạng.

our initial findings suggested the need for further investigation into the matter.

Những phát hiện ban đầu của chúng tôi cho thấy cần phải tiếp tục điều tra thêm về vấn đề này.

the committee will review the findings of the independent audit next week.

Uỷ ban sẽ xem xét các phát hiện của cuộc kiểm toán độc lập vào tuần tới.

the key findings of the study were presented at the international conference.

Những phát hiện chính của nghiên cứu đã được trình bày tại hội nghị quốc tế.

the company's findings on customer behavior informed the new marketing strategy.

Các phát hiện của công ty về hành vi của khách hàng đã cung cấp thông tin cho chiến lược marketing mới.

the unexpected findings challenged the existing theories in the field.

Những phát hiện bất ngờ đã thách thức các lý thuyết hiện có trong lĩnh vực này.

the statistical findings supported the hypothesis, but more data was needed.

Các phát hiện thống kê hỗ trợ giả thuyết, nhưng cần thêm dữ liệu.

the team carefully analyzed the findings to draw meaningful conclusions.

Đội ngũ đã phân tích cẩn thận các phát hiện để rút ra những kết luận ý nghĩa.

the published findings have significant implications for public health policy.

Những phát hiện đã được công bố có những tác động đáng kể đến chính sách y tế công cộng.

the preliminary findings from the pilot program were very encouraging.

Những phát hiện ban đầu từ chương trình thí điểm rất đáng khích lệ.

the report detailed the findings of the investigation into the accident.

Báo cáo chi tiết các phát hiện của cuộc điều tra về vụ tai nạn.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay