| số nhiều | decisions |
important decision
quyết định quan trọng
decision making
ra quyết định
decision support
hỗ trợ ra quyết định
decision support system
hệ thống hỗ trợ ra quyết định
final decision
quyết định cuối cùng
decision tree
cây quyết định
decision model
mô hình quyết định
make decision
đưa ra quyết định
strategic decision
quyết định chiến lược
management decision
quyết định quản lý
decision maker
người ra quyết định
decision table
bảng quyết định
decision method
phương pháp ra quyết định
policy decision
quyết định chính sách
decision analysis
phân tích quyết định
decision process
quy trình ra quyết định
decision theory
lý thuyết ra quyết định
court decision
quyết định của tòa án
decision problem
vấn đề ra quyết định
group decision making
ra quyết định nhóm
the decision was an outrage.
Quyết định đó là một sự phẫn nộ.
The decision is irreversible.
Quyết định là không thể đảo ngược.
a fateful decision to counterattack.
Một quyết định định mệnh để phản công.
a unilateral decision
Một quyết định đơn phương.
the decision was a backward step.
quyết định là một bước lùi.
a clear decision by the electorate.
Một quyết định rõ ràng của cử tri.
A decision was given for the plaintiff.
Một quyết định đã được đưa ra cho nguyên đơn.
the editor's decision is final.
Quyết định của biên tập viên là cuối cùng.
a weighty decision).
Một quyết định quan trọng ().
the decision is a forward step.
Quyết định là một bước tiến.
the decision of the County Council.
quyết định của Hội đồng Quận.
a decision that was partial to the plaintiff.
Một quyết định có lợi cho nguyên đơn.
a decision of capital importance.
một quyết định có tầm quan trọng lớn.
The decision is still hanging.
Quyết định vẫn đang chờ đợi.
That's a great decision indeed.
Đó là một quyết định tuyệt vời.
The decision they made was horrible.
Quyết định mà họ đưa ra thật kinh khủng.
The decision was taken by acclamation.
Quyết định đã được thông qua bằng hình thức biểu quyết tán thành.
important decision
quyết định quan trọng
decision making
ra quyết định
decision support
hỗ trợ ra quyết định
decision support system
hệ thống hỗ trợ ra quyết định
final decision
quyết định cuối cùng
decision tree
cây quyết định
decision model
mô hình quyết định
make decision
đưa ra quyết định
strategic decision
quyết định chiến lược
management decision
quyết định quản lý
decision maker
người ra quyết định
decision table
bảng quyết định
decision method
phương pháp ra quyết định
policy decision
quyết định chính sách
decision analysis
phân tích quyết định
decision process
quy trình ra quyết định
decision theory
lý thuyết ra quyết định
court decision
quyết định của tòa án
decision problem
vấn đề ra quyết định
group decision making
ra quyết định nhóm
the decision was an outrage.
Quyết định đó là một sự phẫn nộ.
The decision is irreversible.
Quyết định là không thể đảo ngược.
a fateful decision to counterattack.
Một quyết định định mệnh để phản công.
a unilateral decision
Một quyết định đơn phương.
the decision was a backward step.
quyết định là một bước lùi.
a clear decision by the electorate.
Một quyết định rõ ràng của cử tri.
A decision was given for the plaintiff.
Một quyết định đã được đưa ra cho nguyên đơn.
the editor's decision is final.
Quyết định của biên tập viên là cuối cùng.
a weighty decision).
Một quyết định quan trọng ().
the decision is a forward step.
Quyết định là một bước tiến.
the decision of the County Council.
quyết định của Hội đồng Quận.
a decision that was partial to the plaintiff.
Một quyết định có lợi cho nguyên đơn.
a decision of capital importance.
một quyết định có tầm quan trọng lớn.
The decision is still hanging.
Quyết định vẫn đang chờ đợi.
That's a great decision indeed.
Đó là một quyết định tuyệt vời.
The decision they made was horrible.
Quyết định mà họ đưa ra thật kinh khủng.
The decision was taken by acclamation.
Quyết định đã được thông qua bằng hình thức biểu quyết tán thành.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay