decision

[Mỹ]/dɪ'sɪʒ(ə)n/
[Anh]/dɪ'sɪʒn/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. sự quyết tâm, sự kiên quyết, phán quyết chắc chắn, quyết định kiên định, kết luận
Các dạng của từ
số nhiềudecisions

Cụm từ & Cách kết hợp

important decision

quyết định quan trọng

decision making

ra quyết định

decision support

hỗ trợ ra quyết định

decision support system

hệ thống hỗ trợ ra quyết định

final decision

quyết định cuối cùng

decision tree

cây quyết định

decision model

mô hình quyết định

make decision

đưa ra quyết định

strategic decision

quyết định chiến lược

management decision

quyết định quản lý

decision maker

người ra quyết định

decision table

bảng quyết định

decision method

phương pháp ra quyết định

policy decision

quyết định chính sách

decision analysis

phân tích quyết định

decision process

quy trình ra quyết định

decision theory

lý thuyết ra quyết định

court decision

quyết định của tòa án

decision problem

vấn đề ra quyết định

group decision making

ra quyết định nhóm

Câu ví dụ

the decision was an outrage.

Quyết định đó là một sự phẫn nộ.

The decision is irreversible.

Quyết định là không thể đảo ngược.

a fateful decision to counterattack.

Một quyết định định mệnh để phản công.

a unilateral decision

Một quyết định đơn phương.

the decision was a backward step.

quyết định là một bước lùi.

a clear decision by the electorate.

Một quyết định rõ ràng của cử tri.

A decision was given for the plaintiff.

Một quyết định đã được đưa ra cho nguyên đơn.

the editor's decision is final.

Quyết định của biên tập viên là cuối cùng.

a weighty decision).

Một quyết định quan trọng ().

the decision is a forward step.

Quyết định là một bước tiến.

the decision of the County Council.

quyết định của Hội đồng Quận.

a decision that was partial to the plaintiff.

Một quyết định có lợi cho nguyên đơn.

a decision of capital importance.

một quyết định có tầm quan trọng lớn.

The decision is still hanging.

Quyết định vẫn đang chờ đợi.

That's a great decision indeed.

Đó là một quyết định tuyệt vời.

The decision they made was horrible.

Quyết định mà họ đưa ra thật kinh khủng.

The decision was taken by acclamation.

Quyết định đã được thông qua bằng hình thức biểu quyết tán thành.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay