detoxifies the body
thải độc cơ thể
detoxifies harmful substances
thải độc các chất gây hại
detoxifies the liver
thải độc gan
detoxifies the skin
thải độc da
detoxifies naturally
thải độc tự nhiên
detoxifies and cleanses
thải độc và làm sạch
detoxifies the mind
thải độc tinh thần
detoxifies with herbs
thải độc với các loại thảo dược
detoxifies through fasting
thải độc qua nhịn ăn
detoxifies the blood
thải độc máu
drinking green tea detoxifies the body.
uống trà xanh giúp giải độc cơ thể.
this juice detoxifies and revitalizes your system.
nước ép này giúp giải độc và hồi sinh cơ thể bạn.
yoga detoxifies both the mind and body.
yoga giúp giải độc cho cả tinh thần và cơ thể.
a good diet detoxifies harmful substances.
chế độ ăn uống tốt giúp giải độc các chất có hại.
herbal remedies detoxify the liver.
các biện pháp thảo dược giúp giải độc cho gan.
regular exercise detoxifies the body effectively.
tập thể dục thường xuyên giúp giải độc cơ thể một cách hiệu quả.
detoxifying your skin can improve its appearance.
việc giải độc cho da có thể cải thiện diện mạo của nó.
detoxifying baths help to cleanse the skin.
tắm giải độc giúp làm sạch da.
detoxifying foods can boost your energy levels.
thực phẩm giải độc có thể tăng cường năng lượng của bạn.
she believes meditation detoxifies her thoughts.
cô ấy tin rằng thiền định giúp giải độc cho những suy nghĩ của cô ấy.
detoxifies the body
thải độc cơ thể
detoxifies harmful substances
thải độc các chất gây hại
detoxifies the liver
thải độc gan
detoxifies the skin
thải độc da
detoxifies naturally
thải độc tự nhiên
detoxifies and cleanses
thải độc và làm sạch
detoxifies the mind
thải độc tinh thần
detoxifies with herbs
thải độc với các loại thảo dược
detoxifies through fasting
thải độc qua nhịn ăn
detoxifies the blood
thải độc máu
drinking green tea detoxifies the body.
uống trà xanh giúp giải độc cơ thể.
this juice detoxifies and revitalizes your system.
nước ép này giúp giải độc và hồi sinh cơ thể bạn.
yoga detoxifies both the mind and body.
yoga giúp giải độc cho cả tinh thần và cơ thể.
a good diet detoxifies harmful substances.
chế độ ăn uống tốt giúp giải độc các chất có hại.
herbal remedies detoxify the liver.
các biện pháp thảo dược giúp giải độc cho gan.
regular exercise detoxifies the body effectively.
tập thể dục thường xuyên giúp giải độc cơ thể một cách hiệu quả.
detoxifying your skin can improve its appearance.
việc giải độc cho da có thể cải thiện diện mạo của nó.
detoxifying baths help to cleanse the skin.
tắm giải độc giúp làm sạch da.
detoxifying foods can boost your energy levels.
thực phẩm giải độc có thể tăng cường năng lượng của bạn.
she believes meditation detoxifies her thoughts.
cô ấy tin rằng thiền định giúp giải độc cho những suy nghĩ của cô ấy.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay