devaluations

[Mỹ]/[ˌdiːˈvjuːəʃənz]/
[Anh]/[ˌdiːˈvjuːəʃənz]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. hành động hạ giá trị; sự giảm giá trị; sự giảm giá trị bề mặt của một loại tiền tệ; mức độ mà một thứ gì đó đã bị hạ giá trị.

Cụm từ & Cách kết hợp

currency devaluations

khủng hoảng tỷ giá

avoid devaluations

tránh khủng hoảng tỷ giá

recent devaluations

những khủng hoảng tỷ giá gần đây

future devaluations

những khủng hoảng tỷ giá trong tương lai

risk of devaluation

rủi ro tỷ giá giảm

impact of devaluations

tác động của khủng hoảng tỷ giá

following devaluations

sau những khủng hoảng tỷ giá

preventing devaluations

ngăn chặn khủng hoảng tỷ giá

major devaluations

những khủng hoảng tỷ giá lớn

history of devaluations

lịch sử của khủng hoảng tỷ giá

Câu ví dụ

the country's currency faced several devaluations in the past year.

Đồng tiền của quốc gia đã trải qua nhiều lần hạ giá trong năm qua.

frequent devaluations can damage investor confidence and discourage foreign investment.

Sự hạ giá thường xuyên có thể làm tổn hại lòng tin của nhà đầu tư và làm giảm đầu tư nước ngoài.

the central bank implemented measures to prevent further devaluations of the national currency.

Nhà băng trung ương đã thực hiện các biện pháp nhằm ngăn chặn việc hạ giá thêm nữa của đồng tiền quốc gia.

successive devaluations led to a significant increase in import prices.

Các lần hạ giá liên tiếp đã dẫn đến sự gia tăng đáng kể trong giá cả nhập khẩu.

analysts warned of potential economic instability following the currency devaluations.

Các nhà phân tích cảnh báo về nguy cơ bất ổn kinh tế tiềm tàng sau các lần hạ giá đồng tiền.

the government announced a new policy to mitigate the impact of recent devaluations.

Chính phủ đã công bố một chính sách mới nhằm giảm thiểu tác động của các lần hạ giá gần đây.

speculation about future devaluations caused volatility in the financial markets.

Sự dự đoán về các lần hạ giá trong tương lai đã gây ra sự biến động trong các thị trường tài chính.

the impact of past devaluations is still being felt by many businesses.

Tác động của các lần hạ giá trước đây vẫn đang được cảm nhận bởi nhiều doanh nghiệp.

the rapid devaluations highlighted the need for stronger economic policies.

Các lần hạ giá nhanh chóng đã làm nổi bật nhu cầu về các chính sách kinh tế mạnh mẽ hơn.

the sudden devaluations surprised economists and market participants.

Các lần hạ giá đột ngột đã làm ngạc nhiên các nhà kinh tế và các nhà tham gia thị trường.

the historical record shows a pattern of periodic devaluations in emerging markets.

Lịch sử cho thấy một mô hình các lần hạ giá định kỳ trong các thị trường mới nổi.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay