dharavi

[Mỹ]/dəˈrɑːvi/
[Anh]/dəˈrɑːvi/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một khu ổ chuột lớn ở Mumbai, Ấn Độ, được biết đến như một trong những khu ổ chuột đô thị lớn nhất ở châu Á.

Cụm từ & Cách kết hợp

in dharavi

trong dharavi

through dharavi

qua dharavi

dharavi community

cộng đồng Dharavi

dharavi residents

người dân Dharavi

visiting dharavi

tham quan Dharavi

was in dharavi

ở trong Dharavi

dharavi life

cuộc sống ở Dharavi

dharavi market

chợ Dharavi

dharavi story

câu chuyện về Dharavi

lived in dharavi

sống ở Dharavi

Câu ví dụ

dharavi is one of the largest slums in asia.

Dharavi là một trong những khu ổ chuột lớn nhất châu Á.

the dharavi community is incredibly resilient.

Cộng đồng Dharavi vô cùng kiên cường.

many small businesses thrive in dharavi.

Nhiều doanh nghiệp nhỏ phát triển mạnh ở Dharavi.

tourists often visit dharavi to experience its vibrant culture.

Du khách thường đến Dharavi để trải nghiệm văn hóa sôi động của nơi này.

dharavi has a complex waste management system.

Dharavi có một hệ thống quản lý chất thải phức tạp.

the dharavi economy generates millions of dollars annually.

Nền kinh tế của Dharavi tạo ra hàng triệu đô la mỗi năm.

housing conditions in dharavi are challenging.

Điều kiện sống ở Dharavi rất khó khăn.

dharavi is located in the heart of mumbai.

Dharavi nằm ở trung tâm của Mumbai.

the government has plans to redevelop dharavi.

Chính phủ có kế hoạch tái phát triển Dharavi.

artisans in dharavi create beautiful leather goods.

Những người thợ thủ công ở Dharavi tạo ra những sản phẩm da đẹp.

dharavi faces significant health challenges.

Dharavi phải đối mặt với những thách thức về sức khỏe đáng kể.

the narrow alleys of dharavi can be confusing.

Những con hẻm hẹp ở Dharavi có thể gây khó hiểu.

education opportunities in dharavi are limited but growing.

Cơ hội giáo dục ở Dharavi còn hạn chế nhưng đang phát triển.

dharavi demonstrates incredible entrepreneurial spirit.

Dharavi thể hiện tinh thần kinh doanh đáng kinh ngạc.

the media often portrays dharavi in a negative light.

Phương tiện truyền thông thường mô tả Dharavi dưới một ánh sáng tiêu cực.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay