early diagnosings
chẩn đoán sớm
accurate diagnosings
chẩn đoán chính xác
complex diagnosings
chẩn đoán phức tạp
routine diagnosings
chẩn đoán thường quy
detailed diagnosings
chẩn đoán chi tiết
preventive diagnosings
chẩn đoán phòng ngừa
frequent diagnosings
chẩn đoán thường xuyên
initial diagnosings
chẩn đoán ban đầu
clinical diagnosings
chẩn đoán lâm sàng
comprehensive diagnosings
chẩn đoán toàn diện
accurate diagnosings are essential for effective treatment.
việc chẩn đoán chính xác là điều cần thiết cho việc điều trị hiệu quả.
the doctor specializes in the diagnosings of rare diseases.
bác sĩ chuyên khoa trong việc chẩn đoán các bệnh hiếm gặp.
timely diagnosings can save lives.
việc chẩn đoán kịp thời có thể cứu sống.
he is known for his thorough diagnosings.
anh ấy nổi tiếng với việc chẩn đoán tỉ mỉ.
modern technology aids in the diagnosings of complex conditions.
công nghệ hiện đại hỗ trợ trong việc chẩn đoán các tình trạng phức tạp.
she received multiple diagnosings before finding the right treatment.
cô ấy đã trải qua nhiều lần chẩn đoán trước khi tìm thấy phương pháp điều trị phù hợp.
his diagnosings often lead to innovative treatment plans.
việc chẩn đoán của anh ấy thường dẫn đến các kế hoạch điều trị sáng tạo.
doctors rely on lab results for accurate diagnosings.
các bác sĩ dựa vào kết quả xét nghiệm để chẩn đoán chính xác.
regular check-ups help in early diagnosings of health issues.
các cuộc kiểm tra sức khỏe định kỳ giúp phát hiện sớm các vấn đề sức khỏe.
collaborative diagnosings among specialists improve patient outcomes.
việc chẩn đoán hợp tác giữa các chuyên gia cải thiện kết quả điều trị cho bệnh nhân.
early diagnosings
chẩn đoán sớm
accurate diagnosings
chẩn đoán chính xác
complex diagnosings
chẩn đoán phức tạp
routine diagnosings
chẩn đoán thường quy
detailed diagnosings
chẩn đoán chi tiết
preventive diagnosings
chẩn đoán phòng ngừa
frequent diagnosings
chẩn đoán thường xuyên
initial diagnosings
chẩn đoán ban đầu
clinical diagnosings
chẩn đoán lâm sàng
comprehensive diagnosings
chẩn đoán toàn diện
accurate diagnosings are essential for effective treatment.
việc chẩn đoán chính xác là điều cần thiết cho việc điều trị hiệu quả.
the doctor specializes in the diagnosings of rare diseases.
bác sĩ chuyên khoa trong việc chẩn đoán các bệnh hiếm gặp.
timely diagnosings can save lives.
việc chẩn đoán kịp thời có thể cứu sống.
he is known for his thorough diagnosings.
anh ấy nổi tiếng với việc chẩn đoán tỉ mỉ.
modern technology aids in the diagnosings of complex conditions.
công nghệ hiện đại hỗ trợ trong việc chẩn đoán các tình trạng phức tạp.
she received multiple diagnosings before finding the right treatment.
cô ấy đã trải qua nhiều lần chẩn đoán trước khi tìm thấy phương pháp điều trị phù hợp.
his diagnosings often lead to innovative treatment plans.
việc chẩn đoán của anh ấy thường dẫn đến các kế hoạch điều trị sáng tạo.
doctors rely on lab results for accurate diagnosings.
các bác sĩ dựa vào kết quả xét nghiệm để chẩn đoán chính xác.
regular check-ups help in early diagnosings of health issues.
các cuộc kiểm tra sức khỏe định kỳ giúp phát hiện sớm các vấn đề sức khỏe.
collaborative diagnosings among specialists improve patient outcomes.
việc chẩn đoán hợp tác giữa các chuyên gia cải thiện kết quả điều trị cho bệnh nhân.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay