open dialogues
các cuộc đối thoại mở
meaningful dialogues
các cuộc đối thoại có ý nghĩa
constructive dialogues
các cuộc đối thoại mang tính xây dựng
dialogues matter
các cuộc đối thoại rất quan trọng
dialogues promote
các cuộc đối thoại thúc đẩy
dialogues continue
các cuộc đối thoại tiếp tục
dialogues evolve
các cuộc đối thoại phát triển
dialogues enhance
các cuộc đối thoại nâng cao
dialogues facilitate
các cuộc đối thoại tạo điều kiện thuận lợi
dialogues inspire
các cuộc đối thoại truyền cảm hứng
they exchanged dialogues about their favorite books.
Họ đã trao đổi các cuộc đối thoại về những cuốn sách yêu thích của họ.
the dialogues in the movie were very engaging.
Những cuộc đối thoại trong phim rất hấp dẫn.
we need more dialogues between the two departments.
Chúng ta cần nhiều cuộc đối thoại hơn giữa hai phòng ban.
she studied the dialogues to improve her acting skills.
Cô ấy nghiên cứu các cuộc đối thoại để cải thiện kỹ năng diễn xuất của mình.
the teacher encouraged students to write their own dialogues.
Giáo viên khuyến khích học sinh viết các cuộc đối thoại của riêng mình.
these dialogues reflect the cultural differences.
Những cuộc đối thoại này phản ánh sự khác biệt về văn hóa.
they had meaningful dialogues about social issues.
Họ đã có những cuộc đối thoại ý nghĩa về các vấn đề xã hội.
in literature, dialogues can reveal character depth.
Trong văn học, các cuộc đối thoại có thể tiết lộ chiều sâu nhân vật.
the dialogues were written in a very poetic style.
Những cuộc đối thoại được viết theo một phong cách rất thơ mộng.
we watched a play filled with humorous dialogues.
Chúng tôi đã xem một vở kịch tràn ngập những cuộc đối thoại hài hước.
open dialogues
các cuộc đối thoại mở
meaningful dialogues
các cuộc đối thoại có ý nghĩa
constructive dialogues
các cuộc đối thoại mang tính xây dựng
dialogues matter
các cuộc đối thoại rất quan trọng
dialogues promote
các cuộc đối thoại thúc đẩy
dialogues continue
các cuộc đối thoại tiếp tục
dialogues evolve
các cuộc đối thoại phát triển
dialogues enhance
các cuộc đối thoại nâng cao
dialogues facilitate
các cuộc đối thoại tạo điều kiện thuận lợi
dialogues inspire
các cuộc đối thoại truyền cảm hứng
they exchanged dialogues about their favorite books.
Họ đã trao đổi các cuộc đối thoại về những cuốn sách yêu thích của họ.
the dialogues in the movie were very engaging.
Những cuộc đối thoại trong phim rất hấp dẫn.
we need more dialogues between the two departments.
Chúng ta cần nhiều cuộc đối thoại hơn giữa hai phòng ban.
she studied the dialogues to improve her acting skills.
Cô ấy nghiên cứu các cuộc đối thoại để cải thiện kỹ năng diễn xuất của mình.
the teacher encouraged students to write their own dialogues.
Giáo viên khuyến khích học sinh viết các cuộc đối thoại của riêng mình.
these dialogues reflect the cultural differences.
Những cuộc đối thoại này phản ánh sự khác biệt về văn hóa.
they had meaningful dialogues about social issues.
Họ đã có những cuộc đối thoại ý nghĩa về các vấn đề xã hội.
in literature, dialogues can reveal character depth.
Trong văn học, các cuộc đối thoại có thể tiết lộ chiều sâu nhân vật.
the dialogues were written in a very poetic style.
Những cuộc đối thoại được viết theo một phong cách rất thơ mộng.
we watched a play filled with humorous dialogues.
Chúng tôi đã xem một vở kịch tràn ngập những cuộc đối thoại hài hước.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay