dialoguing effectively
tiến hành đối thoại hiệu quả
dialoguing openly
tiến hành đối thoại cởi mở
dialoguing constructively
tiến hành đối thoại mang tính xây dựng
dialoguing frequently
tiến hành đối thoại thường xuyên
dialoguing collaboratively
tiến hành đối thoại hợp tác
dialoguing respectfully
tiến hành đối thoại tôn trọng
dialoguing meaningfully
tiến hành đối thoại có ý nghĩa
dialoguing thoughtfully
tiến hành đối thoại chu đáo
dialoguing regularly
tiến hành đối thoại đều đặn
dialoguing peacefully
tiến hành đối thoại hòa bình
they are dialoguing about the future of the project.
họ đang đối thoại về tương lai của dự án.
dialoguing with different cultures enriches our understanding.
Đối thoại với các nền văn hóa khác nhau làm phong phú thêm sự hiểu biết của chúng ta.
she enjoys dialoguing with her friends about various topics.
Cô ấy thích đối thoại với bạn bè về nhiều chủ đề khác nhau.
dialoguing effectively can lead to better solutions.
Đối thoại hiệu quả có thể dẫn đến những giải pháp tốt hơn.
they spent hours dialoguing over coffee.
Họ đã dành hàng giờ đối thoại bên tách cà phê.
dialoguing openly helps to resolve conflicts.
Đối thoại cởi mở giúp giải quyết các xung đột.
the team is dialoguing to improve their collaboration.
Đội ngũ đang đối thoại để cải thiện sự hợp tác của họ.
dialoguing with experts can provide valuable insights.
Đối thoại với các chuyên gia có thể cung cấp những hiểu biết có giá trị.
they are dialoguing about the importance of mental health.
Họ đang đối thoại về tầm quan trọng của sức khỏe tinh thần.
dialoguing with children requires patience and understanding.
Đối thoại với trẻ em đòi hỏi sự kiên nhẫn và thấu hiểu.
dialoguing effectively
tiến hành đối thoại hiệu quả
dialoguing openly
tiến hành đối thoại cởi mở
dialoguing constructively
tiến hành đối thoại mang tính xây dựng
dialoguing frequently
tiến hành đối thoại thường xuyên
dialoguing collaboratively
tiến hành đối thoại hợp tác
dialoguing respectfully
tiến hành đối thoại tôn trọng
dialoguing meaningfully
tiến hành đối thoại có ý nghĩa
dialoguing thoughtfully
tiến hành đối thoại chu đáo
dialoguing regularly
tiến hành đối thoại đều đặn
dialoguing peacefully
tiến hành đối thoại hòa bình
they are dialoguing about the future of the project.
họ đang đối thoại về tương lai của dự án.
dialoguing with different cultures enriches our understanding.
Đối thoại với các nền văn hóa khác nhau làm phong phú thêm sự hiểu biết của chúng ta.
she enjoys dialoguing with her friends about various topics.
Cô ấy thích đối thoại với bạn bè về nhiều chủ đề khác nhau.
dialoguing effectively can lead to better solutions.
Đối thoại hiệu quả có thể dẫn đến những giải pháp tốt hơn.
they spent hours dialoguing over coffee.
Họ đã dành hàng giờ đối thoại bên tách cà phê.
dialoguing openly helps to resolve conflicts.
Đối thoại cởi mở giúp giải quyết các xung đột.
the team is dialoguing to improve their collaboration.
Đội ngũ đang đối thoại để cải thiện sự hợp tác của họ.
dialoguing with experts can provide valuable insights.
Đối thoại với các chuyên gia có thể cung cấp những hiểu biết có giá trị.
they are dialoguing about the importance of mental health.
Họ đang đối thoại về tầm quan trọng của sức khỏe tinh thần.
dialoguing with children requires patience and understanding.
Đối thoại với trẻ em đòi hỏi sự kiên nhẫn và thấu hiểu.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay