| số nhiều | diamagnets |
strong diamagnet
nam châm yếu
diamagnet material
vật liệu diamagnet
perfect diamagnet
diamagnet hoàn hảo
diamagnet effect
hiệu ứng diamagnet
diamagnet properties
tính chất diamagnet
diamagnet behavior
hành vi diamagnet
diamagnet response
phản ứng diamagnet
diamagnet field
trường diamagnet
diamagnet theory
thuyết diamagnet
diamagnet applications
ứng dụng diamagnet
diamagnets repel magnetic fields.
nam châm điâmnam đẩy các trường từ tính.
the diamagnet can levitate above a magnet.
nam châm điâmnam có thể lơ lửng trên nam châm.
using a diamagnet can improve magnetic levitation experiments.
việc sử dụng nam châm điâmnam có thể cải thiện các thí nghiệm lơ lửng từ tính.
diamagnetic materials are used in various applications.
các vật liệu điâmnam được sử dụng trong nhiều ứng dụng.
he studied the properties of diamagnets in physics class.
anh ấy đã nghiên cứu các tính chất của nam châm điâmnam trong lớp vật lý.
diamagnets are essential in certain scientific research.
nam châm điâmnam rất quan trọng trong một số nghiên cứu khoa học.
many materials exhibit diamagnetic behavior.
nhiều vật liệu thể hiện tính chất điâmnam.
diamagnetic levitation can be demonstrated with simple experiments.
có thể chứng minh sự lơ lửng điâmnam bằng các thí nghiệm đơn giản.
understanding diamagnetism is crucial for advanced physics.
hiểu biết về tính chất điâmnam rất quan trọng đối với vật lý nâng cao.
diamagnets can be used in magnetic shielding applications.
nam châm điâmnam có thể được sử dụng trong các ứng dụng che chắn từ tính.
strong diamagnet
nam châm yếu
diamagnet material
vật liệu diamagnet
perfect diamagnet
diamagnet hoàn hảo
diamagnet effect
hiệu ứng diamagnet
diamagnet properties
tính chất diamagnet
diamagnet behavior
hành vi diamagnet
diamagnet response
phản ứng diamagnet
diamagnet field
trường diamagnet
diamagnet theory
thuyết diamagnet
diamagnet applications
ứng dụng diamagnet
diamagnets repel magnetic fields.
nam châm điâmnam đẩy các trường từ tính.
the diamagnet can levitate above a magnet.
nam châm điâmnam có thể lơ lửng trên nam châm.
using a diamagnet can improve magnetic levitation experiments.
việc sử dụng nam châm điâmnam có thể cải thiện các thí nghiệm lơ lửng từ tính.
diamagnetic materials are used in various applications.
các vật liệu điâmnam được sử dụng trong nhiều ứng dụng.
he studied the properties of diamagnets in physics class.
anh ấy đã nghiên cứu các tính chất của nam châm điâmnam trong lớp vật lý.
diamagnets are essential in certain scientific research.
nam châm điâmnam rất quan trọng trong một số nghiên cứu khoa học.
many materials exhibit diamagnetic behavior.
nhiều vật liệu thể hiện tính chất điâmnam.
diamagnetic levitation can be demonstrated with simple experiments.
có thể chứng minh sự lơ lửng điâmnam bằng các thí nghiệm đơn giản.
understanding diamagnetism is crucial for advanced physics.
hiểu biết về tính chất điâmnam rất quan trọng đối với vật lý nâng cao.
diamagnets can be used in magnetic shielding applications.
nam châm điâmnam có thể được sử dụng trong các ứng dụng che chắn từ tính.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay