dineroes

[Mỹ]/dɪˈnɛə.rəʊz/
[Anh]/dɪˈnɛroʊz/

Dịch

n. tiền; một loại đồng xu bạc hoặc vàng được phát hành ở Tây Ban Nha

Cụm từ & Cách kết hợp

make dineroes

kiếm tiền

spend dineroes

dùng tiền

save dineroes

tiết kiệm tiền

count dineroes

đếm tiền

invest dineroes

đầu tư tiền

earn dineroes

kiếm được tiền

borrow dineroes

vay tiền

lend dineroes

cho người khác vay tiền

transfer dineroes

chuyển tiền

manage dineroes

quản lý tiền

Câu ví dụ

he saved a lot of dineroes for his vacation.

anh ấy đã tiết kiệm được rất nhiều tiền để đi nghỉ dưỡng.

she spent her dineroes on a new car.

cô ấy đã tiêu tiền vào một chiếc xe mới.

investing your dineroes wisely can lead to financial freedom.

đầu tư tiền của bạn một cách khôn ngoan có thể dẫn đến tự do tài chính.

they donated a portion of their dineroes to charity.

họ đã quyên góp một phần tiền của họ cho từ thiện.

he found a way to double his dineroes in a year.

anh ấy đã tìm ra cách để nhân đôi số tiền của mình trong một năm.

she always keeps her dineroes in a safe place.

cô ấy luôn giữ tiền của mình ở một nơi an toàn.

they are looking for ways to earn more dineroes.

họ đang tìm kiếm cách để kiếm được nhiều tiền hơn.

his dineroes were running low after the shopping spree.

số tiền của anh ấy đang vơi đi sau buổi mua sắm.

she is careful about how she spends her dineroes.

cô ấy cẩn thận về cách cô ấy tiêu tiền.

it's important to budget your dineroes effectively.

rất quan trọng để lập ngân sách cho số tiền của bạn một cách hiệu quả.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay