handle a situation diplomatically
xử lý một tình huống một cách ngoại giao
work diplomatically with others
làm việc ngoại giao với người khác
behave diplomatically in a conflict
hành xử ngoại giao trong một cuộc xung đột
handle a situation diplomatically
xử lý một tình huống một cách ngoại giao
work diplomatically with others
làm việc ngoại giao với người khác
behave diplomatically in a conflict
hành xử ngoại giao trong một cuộc xung đột
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay