diplomatically

[Mỹ]/ˌdiplə'mætikəli/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adv. một cách ngoại giao

Câu ví dụ

handle a situation diplomatically

xử lý một tình huống một cách ngoại giao

work diplomatically with others

làm việc ngoại giao với người khác

behave diplomatically in a conflict

hành xử ngoại giao trong một cuộc xung đột

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay