directions home
hướng về nhà
give directions
chỉ đường
directions unclear
hướng không rõ ràng
following directions
đi theo hướng
lost directions
lạc hướng
check directions
kiểm tra hướng
directions north
hướng về phía bắc
directions changed
hướng đã thay đổi
directions online
hướng trực tuyến
directions now
hướng hiện tại
please follow these directions carefully to reach the park.
Vui lòng làm theo những hướng dẫn này cẩn thận để đến công viên.
could you give me directions to the nearest gas station?
Bạn có thể cho tôi hướng đến trạm xăng gần nhất không?
the directions on the map were confusing and inaccurate.
Các hướng dẫn trên bản đồ rất khó hiểu và không chính xác.
i lost my way and needed directions back to the hotel.
Tôi bị lạc đường và cần hướng dẫn quay lại khách sạn.
use these directions as a guide, but be aware of changes.
Sử dụng những hướng dẫn này như một hướng dẫn, nhưng hãy lưu ý những thay đổi.
the gps provided clear and concise directions.
GPS cung cấp hướng dẫn rõ ràng và ngắn gọn.
check the directions before you start driving.
Kiểm tra hướng dẫn trước khi bạn bắt đầu lái xe.
the construction detoured our directions significantly.
Việc xây dựng đã làm thay đổi đáng kể hướng dẫn của chúng tôi.
i'm not sure i understand these complicated directions.
Tôi không chắc mình có hiểu những hướng dẫn phức tạp này không.
the directions to the airport are straightforward.
Hướng dẫn đến sân bay rất đơn giản.
he gave me detailed directions to his house.
Anh ấy đã cho tôi hướng dẫn chi tiết đến nhà anh ấy.
directions home
hướng về nhà
give directions
chỉ đường
directions unclear
hướng không rõ ràng
following directions
đi theo hướng
lost directions
lạc hướng
check directions
kiểm tra hướng
directions north
hướng về phía bắc
directions changed
hướng đã thay đổi
directions online
hướng trực tuyến
directions now
hướng hiện tại
please follow these directions carefully to reach the park.
Vui lòng làm theo những hướng dẫn này cẩn thận để đến công viên.
could you give me directions to the nearest gas station?
Bạn có thể cho tôi hướng đến trạm xăng gần nhất không?
the directions on the map were confusing and inaccurate.
Các hướng dẫn trên bản đồ rất khó hiểu và không chính xác.
i lost my way and needed directions back to the hotel.
Tôi bị lạc đường và cần hướng dẫn quay lại khách sạn.
use these directions as a guide, but be aware of changes.
Sử dụng những hướng dẫn này như một hướng dẫn, nhưng hãy lưu ý những thay đổi.
the gps provided clear and concise directions.
GPS cung cấp hướng dẫn rõ ràng và ngắn gọn.
check the directions before you start driving.
Kiểm tra hướng dẫn trước khi bạn bắt đầu lái xe.
the construction detoured our directions significantly.
Việc xây dựng đã làm thay đổi đáng kể hướng dẫn của chúng tôi.
i'm not sure i understand these complicated directions.
Tôi không chắc mình có hiểu những hướng dẫn phức tạp này không.
the directions to the airport are straightforward.
Hướng dẫn đến sân bay rất đơn giản.
he gave me detailed directions to his house.
Anh ấy đã cho tôi hướng dẫn chi tiết đến nhà anh ấy.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay