polar bear
gấu Bắc Cực
grizzly bear
gấu nâu
teddy bear
gấu bông
bear oneself
vận động bản thân
bear in mind
lưu ý
bear market
thị trường suy giảm
bear on
ảnh hưởng đến
bear with
chịu đựng
bear fruit
cho kết quả
black bear
gấu đen
bear hardships
chịu đựng khó khăn
bear the palm
giành chiến thắng
bear arms
mang vũ khí
bear stearns
bear stearns
little bear
gấu con
bear the brunt
chịu gánh nặng
big bear
gấu lớn
bring to bear
áp dụng
brown bear
gấu nâu
to bear the consequences
chịu trách nhiệm
to bear a grudge
nuôi hận
to bear a resemblance
giống như
to bear the brunt
chịu gánh nặng
to bear in mind
lưu ý
to bear a heavy burden
chịu một gánh nặng lớn
to bear the pain
chịu đựng nỗi đau
polar bear
gấu Bắc Cực
grizzly bear
gấu nâu
teddy bear
gấu bông
bear oneself
vận động bản thân
bear in mind
lưu ý
bear market
thị trường suy giảm
bear on
ảnh hưởng đến
bear with
chịu đựng
bear fruit
cho kết quả
black bear
gấu đen
bear hardships
chịu đựng khó khăn
bear the palm
giành chiến thắng
bear arms
mang vũ khí
bear stearns
bear stearns
little bear
gấu con
bear the brunt
chịu gánh nặng
big bear
gấu lớn
bring to bear
áp dụng
brown bear
gấu nâu
to bear the consequences
chịu trách nhiệm
to bear a grudge
nuôi hận
to bear a resemblance
giống như
to bear the brunt
chịu gánh nặng
to bear in mind
lưu ý
to bear a heavy burden
chịu một gánh nặng lớn
to bear the pain
chịu đựng nỗi đau
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay