dirtiest secret
biến mật khẩu bẩn thỉu nhất
dirtiest job
công việc bẩn thỉu nhất
dirtiest clothes
quần áo bẩn thỉu nhất
getting dirtiest
trở nên bẩn thỉu nhất
dirtiest little
đứa trẻ bẩn thỉu nhất
dirtiest room
phòng bẩn thỉu nhất
dirtiest words
những từ ngữ bẩn thỉu nhất
dirtiest dishes
đĩa bẩn thỉu nhất
dirtiest linen
vải bẩn thỉu nhất
dirtiest trick
kỹ thuật bẩn thỉu nhất
the dirtiest secret was finally revealed to everyone.
Bí mật bẩn thỉu nhất cuối cùng đã được tiết lộ với tất cả mọi người.
after the mud run, he was the dirtiest person i’d ever seen.
Sau cuộc chạy qua bùn, anh ấy là người bẩn thỉu nhất mà tôi từng thấy.
the dirtiest job on the farm is mucking out the stalls.
Công việc bẩn thỉu nhất trên nông trại là dọn dẹp chuồng trại.
she felt like the dirtiest criminal after stealing the money.
Cô cảm thấy mình giống như tội phạm bẩn thỉu nhất sau khi trộm tiền.
the dirtiest dishes were piled high in the sink.
Đồ ăn dơ bẩn nhất được đống cao ngập đầy trong bồn rửa.
he accused her of being the dirtiest player on the team.
Anh ấy buộc tội cô ấy là cầu thủ bẩn thỉu nhất trong đội.
the dirtiest laundry was soaking in a bucket of bleach.
Đồ giặt bẩn thỉu nhất đang ngâm trong một thùng nước tẩy.
the politician was known for being involved in the dirtiest deals.
Chính trị gia này nổi tiếng với việc tham gia vào những thỏa thuận bẩn thỉu nhất.
the dirtiest room in the house was the garage.
Phòng bẩn thỉu nhất trong nhà là gara.
despite the rain, the ground was still the dirtiest i'd ever felt.
Dù có mưa, mặt đất vẫn là nơi bẩn thỉu nhất mà tôi từng cảm nhận.
the dirtiest water flowed into the river, polluting the ecosystem.
Nước bẩn thỉu nhất chảy vào con sông, làm ô nhiễm hệ sinh thái.
dirtiest secret
biến mật khẩu bẩn thỉu nhất
dirtiest job
công việc bẩn thỉu nhất
dirtiest clothes
quần áo bẩn thỉu nhất
getting dirtiest
trở nên bẩn thỉu nhất
dirtiest little
đứa trẻ bẩn thỉu nhất
dirtiest room
phòng bẩn thỉu nhất
dirtiest words
những từ ngữ bẩn thỉu nhất
dirtiest dishes
đĩa bẩn thỉu nhất
dirtiest linen
vải bẩn thỉu nhất
dirtiest trick
kỹ thuật bẩn thỉu nhất
the dirtiest secret was finally revealed to everyone.
Bí mật bẩn thỉu nhất cuối cùng đã được tiết lộ với tất cả mọi người.
after the mud run, he was the dirtiest person i’d ever seen.
Sau cuộc chạy qua bùn, anh ấy là người bẩn thỉu nhất mà tôi từng thấy.
the dirtiest job on the farm is mucking out the stalls.
Công việc bẩn thỉu nhất trên nông trại là dọn dẹp chuồng trại.
she felt like the dirtiest criminal after stealing the money.
Cô cảm thấy mình giống như tội phạm bẩn thỉu nhất sau khi trộm tiền.
the dirtiest dishes were piled high in the sink.
Đồ ăn dơ bẩn nhất được đống cao ngập đầy trong bồn rửa.
he accused her of being the dirtiest player on the team.
Anh ấy buộc tội cô ấy là cầu thủ bẩn thỉu nhất trong đội.
the dirtiest laundry was soaking in a bucket of bleach.
Đồ giặt bẩn thỉu nhất đang ngâm trong một thùng nước tẩy.
the politician was known for being involved in the dirtiest deals.
Chính trị gia này nổi tiếng với việc tham gia vào những thỏa thuận bẩn thỉu nhất.
the dirtiest room in the house was the garage.
Phòng bẩn thỉu nhất trong nhà là gara.
despite the rain, the ground was still the dirtiest i'd ever felt.
Dù có mưa, mặt đất vẫn là nơi bẩn thỉu nhất mà tôi từng cảm nhận.
the dirtiest water flowed into the river, polluting the ecosystem.
Nước bẩn thỉu nhất chảy vào con sông, làm ô nhiễm hệ sinh thái.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay