disapprovals

[Mỹ]/[dɪˈsæprəvlz]/
[Anh]/[dɪˈsæprəvlz]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Sự bày tỏ sự bất đồng hoặc không đồng tình; Một cảm giác không chấp nhận điều gì đó; Hành động bày tỏ sự không đồng tình.

Cụm từ & Cách kết hợp

facing disapprovals

đối mặt với sự không đồng ý

expressing disapproval

biểu lộ sự không đồng ý

ignoring disapprovals

lờ đi sự không đồng ý

receiving disapprovals

nhận được sự không đồng ý

numerous disapprovals

nhiều sự không đồng ý

showed disapproval

cho thấy sự không đồng ý

despite disapprovals

ngay cả khi có sự không đồng ý

soliciting disapprovals

đề nghị sự không đồng ý

anticipating disapprovals

đang kỳ vọng sự không đồng ý

avoiding disapprovals

tránh sự không đồng ý

Câu ví dụ

the committee registered strong disapprovals of the proposed changes.

Ban đã bày tỏ sự không hài lòng mạnh mẽ đối với các thay đổi được đề xuất.

public disapprovals forced the company to reconsider its marketing strategy.

Sự không hài lòng từ công chúng đã buộc công ty phải xem xét lại chiến lược tiếp thị của mình.

he faced numerous disapprovals from his family regarding his career choice.

Ông đã phải đối mặt với nhiều sự không hài lòng từ gia đình về lựa chọn nghề nghiệp của mình.

the proposal met with widespread disapprovals across the political spectrum.

Đề xuất này đã gặp phải sự không hài lòng rộng rãi trên khắp quang谱 chính trị.

despite their efforts, they couldn't overcome the team's disapprovals.

Dù đã cố gắng, họ vẫn không thể vượt qua sự không hài lòng của đội nhóm.

the board expressed their disapprovals regarding the financial report.

Ban giám đốc đã bày tỏ sự không hài lòng liên quan đến báo cáo tài chính.

she ignored the disapprovals and pursued her dream of becoming a dancer.

Cô bỏ qua sự không hài lòng và theo đuổi ước mơ trở thành một vũ công.

the government acknowledged the public's disapprovals of the new tax policy.

Chính phủ đã công nhận sự không hài lòng của công chúng đối với chính sách thuế mới.

the project was shelved due to significant disapprovals from investors.

Dự án đã bị hoãn lại do sự không hài lòng đáng kể từ các nhà đầu tư.

the manager carefully considered all the staff's disapprovals before making a decision.

Quản lý đã cẩn thận cân nhắc tất cả các sự không hài lòng của nhân viên trước khi đưa ra quyết định.

the judge noted the jury's disapprovals of the defendant's testimony.

Tòa án đã ghi nhận sự không hài lòng của bồi thẩm đối với lời khai của bị cáo.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay