| số nhiều | condemnations |
condemnation of violence
lên án bạo lực
The jury’s condemnation was a shock to the suspect.
Lời kết luận của bồi thẩm đoàn là một cú sốc đối với bị cáo.
He is bitter in his condemnation of terrorism.
Anh ấy cay đắng trong lời lên án khủng bố.
Condemnations hailed down on them.
Những lời lên án đổ xuống họ.
guilt and self-condemnation were riding her hard.
Cảm giác tội lỗi và sự tự lên án khiến cô ấy rất khổ sở.
She yields to no one in her condemnation of violence.
Cô ấy không chịu khuất phục trước ai trong việc lên án bạo lực.
The international community issued a condemnation of the human rights violations.
Cộng đồng quốc tế đã đưa ra lời lên án về những vi phạm nhân quyền.
The politician faced widespread condemnation for his controversial remarks.
Nhà chính trị phải đối mặt với sự lên án rộng rãi vì những phát ngôn gây tranh cãi của ông.
The company's actions led to public condemnation and boycotts.
Hành động của công ty đã dẫn đến sự lên án của công chúng và tẩy chay.
The public outcry resulted in a strong condemnation of the government's decision.
Sự phản đối của công chúng đã dẫn đến sự lên án mạnh mẽ về quyết định của chính phủ.
The organization released a statement of condemnation against the act of violence.
Tổ chức đã phát hành một tuyên bố lên án hành động bạo lực.
The condemnation of corruption in the country has been growing louder.
Sự lên án tham nhũng trong nước ngày càng trở nên mạnh mẽ hơn.
The court's condemnation of the defendant was met with mixed reactions.
Lời kết luận của tòa án về bị cáo đã vấp phải nhiều phản ứng trái chiều.
There was widespread condemnation of the police brutality captured on video.
Có sự lên án rộng rãi về hành vi sử dụng bạo lực của cảnh sát được ghi lại trên video.
The resolution passed with a clear condemnation of the use of chemical weapons.
Nghị quyết đã được thông qua với sự lên án rõ ràng về việc sử dụng vũ khí hóa học.
The artist's controversial artwork sparked condemnation from conservative groups.
Tác phẩm nghệ thuật gây tranh cãi của họa sĩ đã gây ra sự lên án từ các nhóm bảo thủ.
condemnation of violence
lên án bạo lực
The jury’s condemnation was a shock to the suspect.
Lời kết luận của bồi thẩm đoàn là một cú sốc đối với bị cáo.
He is bitter in his condemnation of terrorism.
Anh ấy cay đắng trong lời lên án khủng bố.
Condemnations hailed down on them.
Những lời lên án đổ xuống họ.
guilt and self-condemnation were riding her hard.
Cảm giác tội lỗi và sự tự lên án khiến cô ấy rất khổ sở.
She yields to no one in her condemnation of violence.
Cô ấy không chịu khuất phục trước ai trong việc lên án bạo lực.
The international community issued a condemnation of the human rights violations.
Cộng đồng quốc tế đã đưa ra lời lên án về những vi phạm nhân quyền.
The politician faced widespread condemnation for his controversial remarks.
Nhà chính trị phải đối mặt với sự lên án rộng rãi vì những phát ngôn gây tranh cãi của ông.
The company's actions led to public condemnation and boycotts.
Hành động của công ty đã dẫn đến sự lên án của công chúng và tẩy chay.
The public outcry resulted in a strong condemnation of the government's decision.
Sự phản đối của công chúng đã dẫn đến sự lên án mạnh mẽ về quyết định của chính phủ.
The organization released a statement of condemnation against the act of violence.
Tổ chức đã phát hành một tuyên bố lên án hành động bạo lực.
The condemnation of corruption in the country has been growing louder.
Sự lên án tham nhũng trong nước ngày càng trở nên mạnh mẽ hơn.
The court's condemnation of the defendant was met with mixed reactions.
Lời kết luận của tòa án về bị cáo đã vấp phải nhiều phản ứng trái chiều.
There was widespread condemnation of the police brutality captured on video.
Có sự lên án rộng rãi về hành vi sử dụng bạo lực của cảnh sát được ghi lại trên video.
The resolution passed with a clear condemnation of the use of chemical weapons.
Nghị quyết đã được thông qua với sự lên án rõ ràng về việc sử dụng vũ khí hóa học.
The artist's controversial artwork sparked condemnation from conservative groups.
Tác phẩm nghệ thuật gây tranh cãi của họa sĩ đã gây ra sự lên án từ các nhóm bảo thủ.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay