evacuating civilians
khẩn cấp di tản dân thường
evacuating buildings
khẩn cấp di tản các tòa nhà
evacuating areas
khẩn cấp di tản các khu vực
evacuating personnel
khẩn cấp di tản nhân sự
evacuating patients
khẩn cấp di tản bệnh nhân
evacuating families
khẩn cấp di tản các gia đình
evacuating zones
khẩn cấp di tản các khu vực
evacuating residents
khẩn cấp di tản cư dân
evacuating staff
khẩn cấp di tản nhân viên
evacuating troops
khẩn cấp di tản quân đội
the authorities are evacuating residents from the flood zone.
các nhà chức trách đang sơ tán người dân khỏi khu vực ngập lụt.
evacuating the building was a priority during the fire drill.
việc sơ tán tòa nhà là ưu tiên hàng đầu trong buổi diễn tập chữa cháy.
they are evacuating people to safety after the earthquake.
họ đang sơ tán mọi người đến nơi an toàn sau trận động đất.
evacuating the area quickly helped prevent injuries.
việc sơ tán khu vực nhanh chóng đã giúp ngăn ngừa thương tích.
the team is evacuating wildlife from the affected habitat.
nhóm đang sơ tán động vật hoang dã khỏi môi trường sống bị ảnh hưởng.
officials announced that they would start evacuating tourists.
các quan chức thông báo rằng họ sẽ bắt đầu sơ tán khách du lịch.
evacuating the patients was essential during the emergency.
việc sơ tán bệnh nhân là điều cần thiết trong tình huống khẩn cấp.
they practiced evacuating the building in case of an emergency.
họ đã thực hành sơ tán tòa nhà trong trường hợp khẩn cấp.
evacuating the city took several hours due to traffic.
việc sơ tán thành phố mất vài giờ do tình trạng giao thông.
the military is involved in evacuating civilians from conflict zones.
quân đội đang tham gia sơ tán dân thường khỏi các khu vực xung đột.
evacuating civilians
khẩn cấp di tản dân thường
evacuating buildings
khẩn cấp di tản các tòa nhà
evacuating areas
khẩn cấp di tản các khu vực
evacuating personnel
khẩn cấp di tản nhân sự
evacuating patients
khẩn cấp di tản bệnh nhân
evacuating families
khẩn cấp di tản các gia đình
evacuating zones
khẩn cấp di tản các khu vực
evacuating residents
khẩn cấp di tản cư dân
evacuating staff
khẩn cấp di tản nhân viên
evacuating troops
khẩn cấp di tản quân đội
the authorities are evacuating residents from the flood zone.
các nhà chức trách đang sơ tán người dân khỏi khu vực ngập lụt.
evacuating the building was a priority during the fire drill.
việc sơ tán tòa nhà là ưu tiên hàng đầu trong buổi diễn tập chữa cháy.
they are evacuating people to safety after the earthquake.
họ đang sơ tán mọi người đến nơi an toàn sau trận động đất.
evacuating the area quickly helped prevent injuries.
việc sơ tán khu vực nhanh chóng đã giúp ngăn ngừa thương tích.
the team is evacuating wildlife from the affected habitat.
nhóm đang sơ tán động vật hoang dã khỏi môi trường sống bị ảnh hưởng.
officials announced that they would start evacuating tourists.
các quan chức thông báo rằng họ sẽ bắt đầu sơ tán khách du lịch.
evacuating the patients was essential during the emergency.
việc sơ tán bệnh nhân là điều cần thiết trong tình huống khẩn cấp.
they practiced evacuating the building in case of an emergency.
họ đã thực hành sơ tán tòa nhà trong trường hợp khẩn cấp.
evacuating the city took several hours due to traffic.
việc sơ tán thành phố mất vài giờ do tình trạng giao thông.
the military is involved in evacuating civilians from conflict zones.
quân đội đang tham gia sơ tán dân thường khỏi các khu vực xung đột.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay