discomposed state
tâm trạng bối rối
discomposed feelings
cảm xúc bối rối
discomposed demeanor
dáng vẻ bối rối
discomposed expression
biểu cảm bối rối
discomposed mind
tâm trí bối rối
discomposed behavior
hành vi bối rối
discomposed thoughts
suy nghĩ bối rối
discomposed response
phản hồi bối rối
discomposed situation
tình huống bối rối
discomposed reaction
phản ứng bối rối
she became discomposed during the presentation.
Cô ấy cảm thấy bối rối trong suốt buổi thuyết trình.
the unexpected question left him discomposed.
Câu hỏi bất ngờ khiến anh ấy cảm thấy bối rối.
he tried to remain calm, but inside he felt discomposed.
Anh ấy cố gắng giữ bình tĩnh, nhưng bên trong anh ấy cảm thấy bối rối.
her discomposed demeanor was noticeable to everyone.
Dáng vẻ bối rối của cô ấy rất dễ nhận thấy đối với mọi người.
feeling discomposed, he excused himself from the meeting.
Cảm thấy bối rối, anh ấy xin phép rời khỏi cuộc họp.
the sudden noise discomposed the quiet atmosphere.
Tiếng động đột ngột làm xáo trộn bầu không khí yên tĩnh.
she tried to hide her discomposed feelings.
Cô ấy cố gắng che giấu cảm giác bối rối của mình.
his discomposed state was evident after the argument.
Tình trạng bối rối của anh ấy rất rõ ràng sau cuộc tranh luận.
the discomposed crowd began to murmur.
Đám đông bối rối bắt đầu xì xào.
despite her efforts, she felt discomposed at the event.
Bất chấp những nỗ lực của cô ấy, cô ấy cảm thấy bối rối tại sự kiện.
discomposed state
tâm trạng bối rối
discomposed feelings
cảm xúc bối rối
discomposed demeanor
dáng vẻ bối rối
discomposed expression
biểu cảm bối rối
discomposed mind
tâm trí bối rối
discomposed behavior
hành vi bối rối
discomposed thoughts
suy nghĩ bối rối
discomposed response
phản hồi bối rối
discomposed situation
tình huống bối rối
discomposed reaction
phản ứng bối rối
she became discomposed during the presentation.
Cô ấy cảm thấy bối rối trong suốt buổi thuyết trình.
the unexpected question left him discomposed.
Câu hỏi bất ngờ khiến anh ấy cảm thấy bối rối.
he tried to remain calm, but inside he felt discomposed.
Anh ấy cố gắng giữ bình tĩnh, nhưng bên trong anh ấy cảm thấy bối rối.
her discomposed demeanor was noticeable to everyone.
Dáng vẻ bối rối của cô ấy rất dễ nhận thấy đối với mọi người.
feeling discomposed, he excused himself from the meeting.
Cảm thấy bối rối, anh ấy xin phép rời khỏi cuộc họp.
the sudden noise discomposed the quiet atmosphere.
Tiếng động đột ngột làm xáo trộn bầu không khí yên tĩnh.
she tried to hide her discomposed feelings.
Cô ấy cố gắng che giấu cảm giác bối rối của mình.
his discomposed state was evident after the argument.
Tình trạng bối rối của anh ấy rất rõ ràng sau cuộc tranh luận.
the discomposed crowd began to murmur.
Đám đông bối rối bắt đầu xì xào.
despite her efforts, she felt discomposed at the event.
Bất chấp những nỗ lực của cô ấy, cô ấy cảm thấy bối rối tại sự kiện.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay