disconcertingly quiet
đáng lo ngại đến mức yên tĩnh
disconcertingly strange
đáng lo ngại đến mức kỳ lạ
disconcertingly close
đáng lo ngại đến mức gần
disconcertingly fast
đáng lo ngại đến mức nhanh
disconcertingly vague
đáng lo ngại đến mức mơ hồ
disconcertingly normal
đáng lo ngại đến mức bình thường
disconcertingly low
đáng lo ngại đến mức thấp
disconcertingly high
đáng lo ngại đến mức cao
disconcertingly familiar
đáng lo ngại đến mức quen thuộc
disconcertingly empty
đáng lo ngại đến mức trống rỗng
she smiled disconcertingly during the serious meeting.
Cô ấy mỉm cười khó hiểu trong cuộc họp nghiêm túc.
the sudden change in plans was disconcertingly unexpected.
Sự thay đổi đột ngột trong kế hoạch là khó hiểu và không ngờ tới.
his disconcertingly calm demeanor surprised everyone.
Cử chỉ điềm tĩnh khó hiểu của anh ấy khiến mọi người bất ngờ.
she spoke disconcertingly fast, making it hard to follow.
Cô ấy nói nhanh một cách khó hiểu, khiến mọi người khó theo kịp.
the disconcertingly loud noise interrupted our conversation.
Tiếng ồn khó hiểu lớn đã làm gián đoạn cuộc trò chuyện của chúng tôi.
he disconcertingly revealed the secret in front of everyone.
Anh ấy tiết lộ bí mật một cách khó hiểu ngay trước mặt mọi người.
the disconcertingly empty room gave me chills.
Căn phòng trống lạ thường khiến tôi rùng mình.
her disconcertingly vague answer left us confused.
Câu trả lời khó hiểu và mơ hồ của cô ấy khiến chúng tôi bối rối.
he walked in disconcertingly late to the event.
Anh ấy đến sự kiện muộn một cách khó hiểu.
the disconcertingly bright lights made it hard to see.
Ánh đèn quá sáng, khó hiểu làm chúng tôi khó nhìn.
she smiled disconcertingly, making everyone feel uneasy.
Cô ấy mỉm cười khó hiểu, khiến mọi người cảm thấy không thoải mái.
his disconcertingly calm demeanor in the crisis surprised us all.
Cử chỉ điềm tĩnh khó hiểu của anh ấy trong cuộc khủng hoảng khiến tất cả chúng tôi bất ngờ.
she answered the question disconcertingly quickly.
Cô ấy trả lời câu hỏi nhanh một cách khó hiểu.
the disconcertingly vague instructions left us confused.
Hướng dẫn khó hiểu và mơ hồ khiến chúng tôi bối rối.
he looked at me disconcertingly, as if he knew my secret.
Anh ấy nhìn tôi một cách khó hiểu, như thể anh ấy biết bí mật của tôi.
the disconcertingly empty room made me feel uneasy.
Căn phòng trống lạ thường khiến tôi cảm thấy không thoải mái.
her disconcertingly honest feedback caught me off guard.
Phản hồi trung thực khó hiểu của cô ấy khiến tôi bất ngờ.
the disconcertingly high prices made us reconsider our plans.
Giá cả cao bất thường khiến chúng tôi phải xem xét lại kế hoạch của mình.
he spoke disconcertingly about the future of the project.
Anh ấy nói về tương lai của dự án một cách khó hiểu.
disconcertingly quiet
đáng lo ngại đến mức yên tĩnh
disconcertingly strange
đáng lo ngại đến mức kỳ lạ
disconcertingly close
đáng lo ngại đến mức gần
disconcertingly fast
đáng lo ngại đến mức nhanh
disconcertingly vague
đáng lo ngại đến mức mơ hồ
disconcertingly normal
đáng lo ngại đến mức bình thường
disconcertingly low
đáng lo ngại đến mức thấp
disconcertingly high
đáng lo ngại đến mức cao
disconcertingly familiar
đáng lo ngại đến mức quen thuộc
disconcertingly empty
đáng lo ngại đến mức trống rỗng
she smiled disconcertingly during the serious meeting.
Cô ấy mỉm cười khó hiểu trong cuộc họp nghiêm túc.
the sudden change in plans was disconcertingly unexpected.
Sự thay đổi đột ngột trong kế hoạch là khó hiểu và không ngờ tới.
his disconcertingly calm demeanor surprised everyone.
Cử chỉ điềm tĩnh khó hiểu của anh ấy khiến mọi người bất ngờ.
she spoke disconcertingly fast, making it hard to follow.
Cô ấy nói nhanh một cách khó hiểu, khiến mọi người khó theo kịp.
the disconcertingly loud noise interrupted our conversation.
Tiếng ồn khó hiểu lớn đã làm gián đoạn cuộc trò chuyện của chúng tôi.
he disconcertingly revealed the secret in front of everyone.
Anh ấy tiết lộ bí mật một cách khó hiểu ngay trước mặt mọi người.
the disconcertingly empty room gave me chills.
Căn phòng trống lạ thường khiến tôi rùng mình.
her disconcertingly vague answer left us confused.
Câu trả lời khó hiểu và mơ hồ của cô ấy khiến chúng tôi bối rối.
he walked in disconcertingly late to the event.
Anh ấy đến sự kiện muộn một cách khó hiểu.
the disconcertingly bright lights made it hard to see.
Ánh đèn quá sáng, khó hiểu làm chúng tôi khó nhìn.
she smiled disconcertingly, making everyone feel uneasy.
Cô ấy mỉm cười khó hiểu, khiến mọi người cảm thấy không thoải mái.
his disconcertingly calm demeanor in the crisis surprised us all.
Cử chỉ điềm tĩnh khó hiểu của anh ấy trong cuộc khủng hoảng khiến tất cả chúng tôi bất ngờ.
she answered the question disconcertingly quickly.
Cô ấy trả lời câu hỏi nhanh một cách khó hiểu.
the disconcertingly vague instructions left us confused.
Hướng dẫn khó hiểu và mơ hồ khiến chúng tôi bối rối.
he looked at me disconcertingly, as if he knew my secret.
Anh ấy nhìn tôi một cách khó hiểu, như thể anh ấy biết bí mật của tôi.
the disconcertingly empty room made me feel uneasy.
Căn phòng trống lạ thường khiến tôi cảm thấy không thoải mái.
her disconcertingly honest feedback caught me off guard.
Phản hồi trung thực khó hiểu của cô ấy khiến tôi bất ngờ.
the disconcertingly high prices made us reconsider our plans.
Giá cả cao bất thường khiến chúng tôi phải xem xét lại kế hoạch của mình.
he spoke disconcertingly about the future of the project.
Anh ấy nói về tương lai của dự án một cách khó hiểu.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay