disconfirmation

[Mỹ]/ˌdɪskənˈfɒməʃən/
[Anh]/ˌdɪskənˈfɔːrmeɪʃən/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n.hành động chứng minh rằng một cái gì đó không đúng hoặc không hợp lệ

Cụm từ & Cách kết hợp

disconfirmation bias

thiên kiến xác nhận

disconfirmation evidence

bằng chứng bác bỏ

disconfirmation process

quy trình bác bỏ

disconfirmation theory

thuyết bác bỏ

disconfirmation effect

hiệu ứng bác bỏ

disconfirmation hypothesis

giả thuyết bác bỏ

disconfirmation strategy

chiến lược bác bỏ

disconfirmation feedback

phản hồi bác bỏ

disconfirmation criterion

tiêu chí bác bỏ

disconfirmation analysis

phân tích bác bỏ

Câu ví dụ

disconfirmation of a hypothesis can lead to new discoveries.

sự bác bỏ một giả thuyết có thể dẫn đến những khám phá mới.

we must prepare for disconfirmation of our initial beliefs.

chúng ta phải chuẩn bị cho việc bác bỏ niềm tin ban đầu của mình.

disconfirmation often challenges our preconceived notions.

việc bác bỏ thường xuyên thách thức những định kiến ​​của chúng ta.

the experiment resulted in disconfirmation of the theory.

thí nghiệm đã dẫn đến việc bác bỏ lý thuyết.

disconfirmation can be a valuable part of the learning process.

việc bác bỏ có thể là một phần có giá trị của quá trình học tập.

researchers welcome disconfirmation as it refines their work.

các nhà nghiên cứu đón nhận việc bác bỏ vì nó giúp tinh chỉnh công việc của họ.

disconfirmation of expectations can lead to emotional responses.

việc bác bỏ những mong đợi có thể dẫn đến những phản ứng cảm xúc.

in science, disconfirmation is essential for progress.

trong khoa học, việc bác bỏ là điều cần thiết cho sự tiến bộ.

disconfirmation helps to strengthen evidence for alternative theories.

việc bác bỏ giúp củng cố bằng chứng cho các lý thuyết thay thế.

we need to address the disconfirmation of our previous findings.

chúng ta cần giải quyết việc bác bỏ những phát hiện trước đây của chúng tôi.

his disconfirmation of the theory surprised everyone.

việc bác bỏ lý thuyết của anh ấy khiến mọi người bất ngờ.

disconfirmation can lead to a reevaluation of beliefs.

việc bác bỏ có thể dẫn đến việc đánh giá lại niềm tin.

she faced disconfirmation of her expectations at the meeting.

cô ấy phải đối mặt với việc bác bỏ những mong đợi của mình tại cuộc họp.

the disconfirmation of the results raised many questions.

việc bác bỏ kết quả đã đặt ra nhiều câu hỏi.

disconfirmation of the hypothesis was unexpected.

việc bác bỏ giả thuyết là không mong muốn.

he found disconfirmation in the data he collected.

anh ấy tìm thấy việc bác bỏ trong dữ liệu mà anh ấy thu thập được.

disconfirmation can strengthen a person's resolve.

việc bác bỏ có thể củng cố quyết tâm của một người.

they experienced disconfirmation of their initial assumptions.

họ trải qua việc bác bỏ những giả định ban đầu của họ.

the disconfirmation process is essential for scientific progress.

quá trình bác bỏ là điều cần thiết cho sự tiến bộ khoa học.

she welcomed disconfirmation as a way to improve her work.

cô ấy đón nhận việc bác bỏ như một cách để cải thiện công việc của mình.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay