discontinuously changing
thay đổi không liên tục
discontinuously varying
biến đổi không liên tục
discontinuously observed
quan sát không liên tục
discontinuously applied
áp dụng không liên tục
discontinuously distributed
phân bố không liên tục
discontinuously defined
xác định không liên tục
discontinuously occurring
xảy ra không liên tục
discontinuously interacting
tương tác không liên tục
discontinuously present
hiện diện không liên tục
discontinuously measured
đo không liên tục
the train runs discontinuously throughout the day.
tàu chạy không đều đặn trong suốt cả ngày.
he worked discontinuously on the project for several months.
anh ấy làm việc không liên tục trên dự án trong vài tháng.
the signal was received discontinuously, causing confusion.
tín hiệu được nhận không liên tục, gây ra sự bối rối.
her attention span was discontinuously affected by the noise.
khả năng tập trung của cô ấy bị ảnh hưởng không liên tục bởi tiếng ồn.
the data was collected discontinuously over the year.
dữ liệu được thu thập không liên tục trong suốt cả năm.
he spoke discontinuously, struggling to find the right words.
anh ấy nói không liên tục, cố gắng tìm những từ ngữ phù hợp.
the power supply was discontinuously interrupted during the storm.
nguồn điện bị gián đoạn không liên tục trong suốt cơn bão.
the class was held discontinuously due to scheduling conflicts.
lớp học được tổ chức không liên tục do xung đột lịch trình.
she received feedback discontinuously from her peers.
cô ấy nhận được phản hồi không liên tục từ đồng nghiệp.
the movie's plot unfolded discontinuously, making it hard to follow.
cốt truyện của bộ phim diễn ra không liên tục, khiến người xem khó theo dõi.
the train arrives discontinuously at different stations.
tàu đến các nhà ga không đều đặn.
the data was collected discontinuously over several months.
dữ liệu được thu thập không liên tục trong vài tháng.
her attention span was discontinuously interrupted by distractions.
khả năng tập trung của cô ấy bị gián đoạn không liên tục bởi những yếu tố gây xao nhãng.
the power supply can be discontinuously affected by storms.
nguồn điện có thể bị ảnh hưởng không liên tục bởi bão.
he worked discontinuously on the project due to other commitments.
anh ấy làm việc không liên tục trên dự án do các cam kết khác.
the film was shot discontinuously over several years.
phim được quay không liên tục trong vài năm.
the meetings were scheduled discontinuously throughout the year.
các cuộc họp được lên lịch không liên tục trong suốt cả năm.
her mood swings were discontinuously unpredictable.
tâm trạng của cô ấy thay đổi không liên tục và khó đoán.
the software updates were released discontinuously without a clear schedule.
các bản cập nhật phần mềm được phát hành không liên tục mà không có lịch trình rõ ràng.
the traffic flow was discontinuously affected by road construction.
luồng giao thông bị ảnh hưởng không liên tục bởi việc xây dựng đường.
discontinuously changing
thay đổi không liên tục
discontinuously varying
biến đổi không liên tục
discontinuously observed
quan sát không liên tục
discontinuously applied
áp dụng không liên tục
discontinuously distributed
phân bố không liên tục
discontinuously defined
xác định không liên tục
discontinuously occurring
xảy ra không liên tục
discontinuously interacting
tương tác không liên tục
discontinuously present
hiện diện không liên tục
discontinuously measured
đo không liên tục
the train runs discontinuously throughout the day.
tàu chạy không đều đặn trong suốt cả ngày.
he worked discontinuously on the project for several months.
anh ấy làm việc không liên tục trên dự án trong vài tháng.
the signal was received discontinuously, causing confusion.
tín hiệu được nhận không liên tục, gây ra sự bối rối.
her attention span was discontinuously affected by the noise.
khả năng tập trung của cô ấy bị ảnh hưởng không liên tục bởi tiếng ồn.
the data was collected discontinuously over the year.
dữ liệu được thu thập không liên tục trong suốt cả năm.
he spoke discontinuously, struggling to find the right words.
anh ấy nói không liên tục, cố gắng tìm những từ ngữ phù hợp.
the power supply was discontinuously interrupted during the storm.
nguồn điện bị gián đoạn không liên tục trong suốt cơn bão.
the class was held discontinuously due to scheduling conflicts.
lớp học được tổ chức không liên tục do xung đột lịch trình.
she received feedback discontinuously from her peers.
cô ấy nhận được phản hồi không liên tục từ đồng nghiệp.
the movie's plot unfolded discontinuously, making it hard to follow.
cốt truyện của bộ phim diễn ra không liên tục, khiến người xem khó theo dõi.
the train arrives discontinuously at different stations.
tàu đến các nhà ga không đều đặn.
the data was collected discontinuously over several months.
dữ liệu được thu thập không liên tục trong vài tháng.
her attention span was discontinuously interrupted by distractions.
khả năng tập trung của cô ấy bị gián đoạn không liên tục bởi những yếu tố gây xao nhãng.
the power supply can be discontinuously affected by storms.
nguồn điện có thể bị ảnh hưởng không liên tục bởi bão.
he worked discontinuously on the project due to other commitments.
anh ấy làm việc không liên tục trên dự án do các cam kết khác.
the film was shot discontinuously over several years.
phim được quay không liên tục trong vài năm.
the meetings were scheduled discontinuously throughout the year.
các cuộc họp được lên lịch không liên tục trong suốt cả năm.
her mood swings were discontinuously unpredictable.
tâm trạng của cô ấy thay đổi không liên tục và khó đoán.
the software updates were released discontinuously without a clear schedule.
các bản cập nhật phần mềm được phát hành không liên tục mà không có lịch trình rõ ràng.
the traffic flow was discontinuously affected by road construction.
luồng giao thông bị ảnh hưởng không liên tục bởi việc xây dựng đường.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay