discovering new
khám phá những điều mới
discovering talent
khám phá tài năng
discovering truth
khám phá sự thật
discovering potential
khám phá tiềm năng
discovering opportunities
khám phá cơ hội
discovering beauty
khám phá vẻ đẹp
discovering ideas
khám phá ý tưởng
discovering cultures
khám phá các nền văn hóa
discovering solutions
khám phá các giải pháp
discovering history
khám phá lịch sử
discovering new places can be exciting.
Việc khám phá những địa điểm mới có thể rất thú vị.
she enjoys discovering different cultures.
Cô ấy thích khám phá những nền văn hóa khác nhau.
we are discovering the secrets of the universe.
Chúng tôi đang khám phá những bí mật của vũ trụ.
he is discovering his passion for painting.
Anh ấy đang khám phá niềm đam mê hội họa của mình.
discovering new recipes is fun.
Việc khám phá những công thức nấu ăn mới thật thú vị.
they are discovering ways to improve their health.
Họ đang khám phá những cách để cải thiện sức khỏe của họ.
discovering hidden talents can change your life.
Việc khám phá những tài năng ẩn giấu có thể thay đổi cuộc sống của bạn.
we are discovering the beauty of nature.
Chúng tôi đang khám phá vẻ đẹp của thiên nhiên.
discovering your strengths is essential for success.
Việc khám phá điểm mạnh của bạn là điều cần thiết cho sự thành công.
she loves discovering new hobbies.
Cô ấy yêu thích việc khám phá những sở thích mới.
discovering new
khám phá những điều mới
discovering talent
khám phá tài năng
discovering truth
khám phá sự thật
discovering potential
khám phá tiềm năng
discovering opportunities
khám phá cơ hội
discovering beauty
khám phá vẻ đẹp
discovering ideas
khám phá ý tưởng
discovering cultures
khám phá các nền văn hóa
discovering solutions
khám phá các giải pháp
discovering history
khám phá lịch sử
discovering new places can be exciting.
Việc khám phá những địa điểm mới có thể rất thú vị.
she enjoys discovering different cultures.
Cô ấy thích khám phá những nền văn hóa khác nhau.
we are discovering the secrets of the universe.
Chúng tôi đang khám phá những bí mật của vũ trụ.
he is discovering his passion for painting.
Anh ấy đang khám phá niềm đam mê hội họa của mình.
discovering new recipes is fun.
Việc khám phá những công thức nấu ăn mới thật thú vị.
they are discovering ways to improve their health.
Họ đang khám phá những cách để cải thiện sức khỏe của họ.
discovering hidden talents can change your life.
Việc khám phá những tài năng ẩn giấu có thể thay đổi cuộc sống của bạn.
we are discovering the beauty of nature.
Chúng tôi đang khám phá vẻ đẹp của thiên nhiên.
discovering your strengths is essential for success.
Việc khám phá điểm mạnh của bạn là điều cần thiết cho sự thành công.
she loves discovering new hobbies.
Cô ấy yêu thích việc khám phá những sở thích mới.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay