| số nhiều | uncoverings |
uncovering truths
phơi bày sự thật
uncovering secrets
phơi bày những bí mật
uncovering evidence
phơi bày bằng chứng
uncovering potential
khám phá tiềm năng
uncovering insights
khám phá những hiểu biết sâu sắc
uncovering mysteries
khám phá những bí ẩn
uncovering facts
phơi bày những sự thật
uncovering issues
phơi bày những vấn đề
uncovering challenges
khám phá những thách thức
uncovering layers
khám phá các lớp
uncovering the truth is essential for justice.
Việc khám phá sự thật là điều cần thiết cho công lý.
she spent years uncovering the mysteries of the ancient civilization.
Cô ấy đã dành nhiều năm để khám phá những bí ẩn của nền văn minh cổ đại.
uncovering new evidence can change the course of the investigation.
Việc phát hiện ra những bằng chứng mới có thể thay đổi tiến trình điều tra.
the documentary focuses on uncovering hidden stories.
Nhật ký tài liệu tập trung vào việc khám phá những câu chuyện bị che giấu.
uncovering the secrets of the universe fascinates scientists.
Việc khám phá những bí mật của vũ trụ gây ra sự thích thú cho các nhà khoa học.
he is dedicated to uncovering the environmental issues in the area.
Anh ấy tận tâm khám phá các vấn đề môi trường trong khu vực.
uncovering the layers of history takes time and effort.
Việc khám phá các lớp lịch sử cần thời gian và nỗ lực.
the investigation aims at uncovering financial fraud.
Cuộc điều tra nhằm mục đích phát hiện ra gian lận tài chính.
uncovering the reasons behind the phenomenon is crucial.
Việc khám phá ra những lý do đằng sau hiện tượng là rất quan trọng.
she believes that uncovering personal stories can inspire others.
Cô ấy tin rằng việc khám phá những câu chuyện cá nhân có thể truyền cảm hứng cho người khác.
uncovering truths
phơi bày sự thật
uncovering secrets
phơi bày những bí mật
uncovering evidence
phơi bày bằng chứng
uncovering potential
khám phá tiềm năng
uncovering insights
khám phá những hiểu biết sâu sắc
uncovering mysteries
khám phá những bí ẩn
uncovering facts
phơi bày những sự thật
uncovering issues
phơi bày những vấn đề
uncovering challenges
khám phá những thách thức
uncovering layers
khám phá các lớp
uncovering the truth is essential for justice.
Việc khám phá sự thật là điều cần thiết cho công lý.
she spent years uncovering the mysteries of the ancient civilization.
Cô ấy đã dành nhiều năm để khám phá những bí ẩn của nền văn minh cổ đại.
uncovering new evidence can change the course of the investigation.
Việc phát hiện ra những bằng chứng mới có thể thay đổi tiến trình điều tra.
the documentary focuses on uncovering hidden stories.
Nhật ký tài liệu tập trung vào việc khám phá những câu chuyện bị che giấu.
uncovering the secrets of the universe fascinates scientists.
Việc khám phá những bí mật của vũ trụ gây ra sự thích thú cho các nhà khoa học.
he is dedicated to uncovering the environmental issues in the area.
Anh ấy tận tâm khám phá các vấn đề môi trường trong khu vực.
uncovering the layers of history takes time and effort.
Việc khám phá các lớp lịch sử cần thời gian và nỗ lực.
the investigation aims at uncovering financial fraud.
Cuộc điều tra nhằm mục đích phát hiện ra gian lận tài chính.
uncovering the reasons behind the phenomenon is crucial.
Việc khám phá ra những lý do đằng sau hiện tượng là rất quan trọng.
she believes that uncovering personal stories can inspire others.
Cô ấy tin rằng việc khám phá những câu chuyện cá nhân có thể truyền cảm hứng cho người khác.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay