unearthing

[Mỹ]/ʌnˈɜːθɪŋ/
[Anh]/ʌnˈɜrθɪŋ/
Tần suất: Rất cao

Dịch

v.hành động đào lên hoặc tiết lộ điều gì đó; tìm kiếm và phát hiện điều gì đó

Cụm từ & Cách kết hợp

unearthing secrets

khai quật những bí mật

unearthing truths

khai quật những sự thật

unearthing history

khai quật lịch sử

unearthing potential

khai quật tiềm năng

unearthing treasures

khai quật những kho báu

unearthing knowledge

khai quật kiến thức

unearthing evidence

khai quật bằng chứng

unearthing insights

khai quật những hiểu biết sâu sắc

unearthing artifacts

khai quật các hiện vật

unearthing mysteries

khai quật những bí ẩn

Câu ví dụ

unearthing ancient artifacts can provide insights into past civilizations.

Việc khai quật các di tích cổ đại có thể cung cấp những hiểu biết về các nền văn minh trong quá khứ.

the archaeologists are unearthing the secrets of the lost city.

Các nhà khảo cổ học đang khai quật những bí mật của thành phố bị mất.

unearthing the truth behind the mystery took years of research.

Việc khai phá sự thật đằng sau bí ẩn đã mất nhiều năm nghiên cứu.

she is unearthing hidden talents within herself.

Cô ấy đang khai phá những tài năng tiềm ẩn trong bản thân.

unearthing new information can change our understanding of history.

Việc khai thác thông tin mới có thể thay đổi sự hiểu biết của chúng ta về lịch sử.

the team is unearthing evidence to support their claims.

Đội ngũ đang khai quật bằng chứng để chứng minh những tuyên bố của họ.

he spent years unearthing the roots of his family's history.

Anh ấy đã dành nhiều năm để khai phá nguồn gốc của lịch sử gia đình anh ấy.

unearthing buried treasure is a dream for many adventurers.

Khai quật kho báu bị chôn vùi là một giấc mơ của nhiều nhà thám hiểm.

they are unearthing the layers of corruption in the organization.

Họ đang khai phá những tầng lớp tham nhũng trong tổ chức.

unearthing forgotten stories can inspire future generations.

Việc khai phá những câu chuyện bị lãng quên có thể truyền cảm hứng cho các thế hệ tương lai.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay