discrepant

[Mỹ]/dɪs'krepənt/
[Anh]/dɪˈskrɛpənt/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj. xung đột hoặc không nhất quán

Câu ví dụ

The two witnesses gave widely discrepant testimony.

Hai nhân chứng đã đưa ra lời khai không nhất quán.

There is a discrepant amount of information in these two reports.

Có một lượng thông tin không khớp trong hai báo cáo này.

The data from the survey was discrepant with our initial expectations.

Dữ liệu từ cuộc khảo sát không khớp với những kỳ vọng ban đầu của chúng tôi.

The witness testimonies were discrepant, causing confusion in the investigation.

Lời khai của các nhân chứng không nhất quán, gây ra sự hoang mang trong quá trình điều tra.

His actions were discrepant with his words, leading to distrust among his colleagues.

Hành động của anh ấy không phù hợp với lời nói của anh ấy, dẫn đến sự thiếu tin tưởng giữa các đồng nghiệp.

The results of the experiment were discrepant from what we had predicted.

Kết quả của thí nghiệm không phù hợp với những gì chúng tôi đã dự đoán.

The two accounts of the accident were discrepant, making it difficult to determine what really happened.

Hai bản tường thuật về vụ tai nạn không khớp nhau, khiến việc xác định điều gì thực sự xảy ra trở nên khó khăn.

The witness's testimony was discrepant with the evidence presented in court.

Lời khai của nhân chứng không phù hợp với các bằng chứng được trình bày tại tòa án.

There were discrepant opinions among the team members regarding the best course of action.

Có những ý kiến không thống nhất giữa các thành viên trong nhóm về hành động tốt nhất.

The financial records showed discrepant figures, indicating possible errors in accounting.

Các hồ sơ tài chính cho thấy các con số không khớp nhau, cho thấy có thể có lỗi trong kế toán.

The company's performance this quarter was discrepant from the previous year.

Hiệu suất của công ty quý này không phù hợp với năm trước.

Ví dụ thực tế

What can we possibly conclude from these discrepant points of view ?

Chúng ta có thể kết luận điều gì từ những quan điểm khác nhau này?

Nguồn: Advanced English (Part 2)

What can we possibly conclude from these discrepant points of view? Our popular attitudes could be summed up as a combination of wishful thinking and stark terror.

Chúng ta có thể kết luận điều gì từ những quan điểm khác nhau này? Quan điểm phổ biến của chúng ta có thể được tóm gọn như một sự kết hợp giữa tư duy duy tâm và nỗi kinh hoàng tột độ.

Nguồn: 00600 Advanced English

Well, I know not what may be your conceptions upon this matter but I will tell you mine, and I hope I shall find that our views are not very discrepant.

Tuy nhiên, tôi không biết các bạn nghĩ gì về vấn đề này, nhưng tôi sẽ nói cho các bạn biết ý kiến của tôi, và tôi hy vọng rằng chúng ta sẽ thấy quan điểm của chúng tôi không quá khác biệt.

Nguồn: Southwest Associated University English Textbook

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay