discriminately choose
chọn lọc
discriminately applied
áp dụng có chọn lọc
discriminately targeting
nhắm mục tiêu có chọn lọc
discriminately selected
chọn lọc
discriminately investing
đầu tư có chọn lọc
discriminately using
sử dụng có chọn lọc
discriminately placed
đặt có chọn lọc
discriminately filtering
lọc có chọn lọc
discriminately evaluating
đánh giá có chọn lọc
discriminately focusing
tập trung có chọn lọc
the chef discriminately selected fresh ingredients for the special dish.
Đầu bếp đã chọn lọc kỹ càng những nguyên liệu tươi ngon cho món ăn đặc biệt.
we need to discriminately apply resources to the most critical projects.
Chúng ta cần áp dụng nguồn lực một cách có chọn lọc cho những dự án quan trọng nhất.
the judge discriminately reviewed the evidence presented by both sides.
Thẩm phán đã xem xét kỹ lưỡng các bằng chứng do cả hai bên trình bày.
the company discriminately hired candidates with strong leadership skills.
Công ty đã tuyển dụng một cách có chọn lọc những ứng viên có kỹ năng lãnh đạo mạnh mẽ.
the artist discriminately chose colors to evoke a sense of melancholy.
Nghệ sĩ đã chọn màu sắc một cách có chọn lọc để gợi lên cảm giác buồn bã.
the scientist discriminately analyzed the data to draw accurate conclusions.
Nhà khoa học đã phân tích dữ liệu một cách có chọn lọc để rút ra những kết luận chính xác.
the teacher discriminately provided feedback to each student's progress.
Giáo viên đã cung cấp phản hồi một cách có chọn lọc về tiến độ của từng học sinh.
the investor discriminately evaluated potential opportunities in the market.
Nhà đầu tư đã đánh giá một cách có chọn lọc các cơ hội tiềm năng trên thị trường.
the designer discriminately used typography to enhance readability.
Nhà thiết kế đã sử dụng thủ chữ một cách có chọn lọc để tăng cường khả năng đọc.
the government discriminately allocated funds to support education and healthcare.
Chính phủ đã phân bổ nguồn vốn một cách có chọn lọc để hỗ trợ giáo dục và chăm sóc sức khỏe.
the author discriminately crafted each sentence to create a powerful impact.
Tác giả đã xây dựng từng câu một cách có chọn lọc để tạo ra tác động mạnh mẽ.
discriminately choose
chọn lọc
discriminately applied
áp dụng có chọn lọc
discriminately targeting
nhắm mục tiêu có chọn lọc
discriminately selected
chọn lọc
discriminately investing
đầu tư có chọn lọc
discriminately using
sử dụng có chọn lọc
discriminately placed
đặt có chọn lọc
discriminately filtering
lọc có chọn lọc
discriminately evaluating
đánh giá có chọn lọc
discriminately focusing
tập trung có chọn lọc
the chef discriminately selected fresh ingredients for the special dish.
Đầu bếp đã chọn lọc kỹ càng những nguyên liệu tươi ngon cho món ăn đặc biệt.
we need to discriminately apply resources to the most critical projects.
Chúng ta cần áp dụng nguồn lực một cách có chọn lọc cho những dự án quan trọng nhất.
the judge discriminately reviewed the evidence presented by both sides.
Thẩm phán đã xem xét kỹ lưỡng các bằng chứng do cả hai bên trình bày.
the company discriminately hired candidates with strong leadership skills.
Công ty đã tuyển dụng một cách có chọn lọc những ứng viên có kỹ năng lãnh đạo mạnh mẽ.
the artist discriminately chose colors to evoke a sense of melancholy.
Nghệ sĩ đã chọn màu sắc một cách có chọn lọc để gợi lên cảm giác buồn bã.
the scientist discriminately analyzed the data to draw accurate conclusions.
Nhà khoa học đã phân tích dữ liệu một cách có chọn lọc để rút ra những kết luận chính xác.
the teacher discriminately provided feedback to each student's progress.
Giáo viên đã cung cấp phản hồi một cách có chọn lọc về tiến độ của từng học sinh.
the investor discriminately evaluated potential opportunities in the market.
Nhà đầu tư đã đánh giá một cách có chọn lọc các cơ hội tiềm năng trên thị trường.
the designer discriminately used typography to enhance readability.
Nhà thiết kế đã sử dụng thủ chữ một cách có chọn lọc để tăng cường khả năng đọc.
the government discriminately allocated funds to support education and healthcare.
Chính phủ đã phân bổ nguồn vốn một cách có chọn lọc để hỗ trợ giáo dục và chăm sóc sức khỏe.
the author discriminately crafted each sentence to create a powerful impact.
Tác giả đã xây dựng từng câu một cách có chọn lọc để tạo ra tác động mạnh mẽ.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay