tastefully

[Mỹ]/'teistfəli/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adv. một cách tinh tế và thanh lịch

Cụm từ & Cách kết hợp

tastefully decorated

được trang trí tinh tế

tastefully designed

thiết kế tinh tế

tastefully furnished

đã được trang bị tinh tế

tastefully arranged

sắp xếp tinh tế

Câu ví dụ

the site has been tastefully landscaped.

khu vực đã được thiết kế cảnh quan một cách tinh tế.

the old school has been tastefully renovated as a private house.

Trường học cũ đã được cải tạo lại một cách tinh tế thành một ngôi nhà riêng.

The interior of the restaurant was tastefully decorated with elegant furniture and soft lighting.

Nội thất nhà hàng được trang trí tinh tế với đồ nội thất sang trọng và ánh sáng dịu nhẹ.

She dressed tastefully for the party, wearing a stylish outfit that suited the occasion.

Cô ấy ăn mặc tinh tế cho buổi tiệc, mặc một bộ trang phục thời trang phù hợp với dịp.

The artwork in the gallery was displayed tastefully, showcasing a variety of talented artists.

Tác phẩm nghệ thuật trong phòng trưng bày được trưng bày tinh tế, giới thiệu nhiều nghệ sĩ tài năng.

The music at the event was chosen tastefully, creating a pleasant atmosphere for the guests.

Nhạc tại sự kiện được chọn một cách tinh tế, tạo ra một không khí dễ chịu cho khách.

The newly renovated hotel rooms were tastefully furnished with modern amenities and luxurious touches.

Các phòng khách sạn mới được cải tạo được trang bị nội thất tinh tế với các tiện nghi hiện đại và những chi tiết sang trọng.

The garden was landscaped tastefully, with colorful flowers and lush greenery.

Khu vườn được thiết kế cảnh quan tinh tế, với những bông hoa đầy màu sắc và cây xanh tươi tốt.

The bride's dress was tastefully designed, with delicate lace and intricate beading.

Váy của cô dâu được thiết kế tinh tế, với ren tinh xảo và những đường viền đính đá phức tạp.

The tastefully arranged table settings added an elegant touch to the dinner party.

Cách sắp xếp bàn ăn tinh tế đã thêm một nét sang trọng cho buổi tiệc tối.

The film was shot in a tastefully decorated mansion, adding to the visual appeal of the scenes.

Bộ phim được quay trong một biệt thự được trang trí tinh tế, góp phần làm tăng thêm tính hấp dẫn về mặt hình ảnh của các cảnh quay.

The book cover was designed tastefully, with a minimalist and sophisticated look.

Bìa sách được thiết kế tinh tế, với vẻ ngoài tối giản và tinh tế.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay