disease-causing

[Mỹ]/[dɪˈzɪːz ˈkɔːzɪŋ]/
[Anh]/[dɪˈzɪːz ˈkɔːzɪŋ]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj. Gây ra hoặc có khả năng gây bệnh; Liên quan đến hoặc liên quan đến bệnh tật.
n. Một yếu tố hoặc tác nhân gây bệnh.

Cụm từ & Cách kết hợp

disease-causing agent

thứ gây bệnh

disease-causing bacteria

vi khuẩn gây bệnh

disease-causing virus

virut gây bệnh

disease-causing mutations

đột biến gây bệnh

disease-causing factor

yếu tố gây bệnh

disease-causing organism

sinh vật gây bệnh

disease-causing genes

gen gây bệnh

disease-causing parasite

động vật ký sinh gây bệnh

disease-causing toxin

chất độc gây bệnh

Câu ví dụ

the disease-causing bacteria were found in the water supply.

Vi khuẩn gây bệnh đã được phát hiện trong nguồn nước.

public health officials warned about the disease-causing potential of the virus.

Các quan chức y tế công cộng đã cảnh báo về tiềm năng gây bệnh của virus.

proper sanitation is crucial to prevent disease-causing organisms from spreading.

Vệ sinh đúng cách là rất quan trọng để ngăn chặn các sinh vật gây bệnh lây lan.

researchers are investigating the disease-causing mechanisms of the new strain.

Nghiên cứu viên đang điều tra các cơ chế gây bệnh của chủng mới.

the food was contaminated with disease-causing pathogens.

Thức ăn đã bị nhiễm các mầm bệnh gây bệnh.

early detection can help mitigate the effects of disease-causing agents.

Phát hiện sớm có thể giúp làm giảm tác động của các tác nhân gây bệnh.

the vaccine aims to protect against disease-causing viruses and bacteria.

Vắc-xin này nhằm bảo vệ cơ thể khỏi các virus và vi khuẩn gây bệnh.

exposure to the disease-causing fungus can cause respiratory problems.

Phơi nhiễm với nấm gây bệnh có thể gây ra các vấn đề về hô hấp.

the study focused on identifying disease-causing factors in the community.

Nghiên cứu này tập trung vào việc xác định các yếu tố gây bệnh trong cộng đồng.

thorough cleaning is necessary to eliminate disease-causing microbes.

Vệ sinh kỹ lưỡng là cần thiết để loại bỏ các vi sinh vật gây bệnh.

the report detailed the spread of disease-causing parasites in the region.

Báo cáo đã chi tiết về sự lan rộng của các loại ký sinh trùng gây bệnh trong khu vực.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay