disengager

[Mỹ]/dɪsɪnˈɡeɪdʒə/
[Anh]/dɪsɪnˈɡeɪdʒər/

Dịch

n.công tắc hoặc ngắt mạch

Cụm từ & Cách kết hợp

disengager tool

công cụ tách khớp

disengager mechanism

cơ chế tách khớp

disengager function

chức năng tách khớp

disengager switch

công tắc tách khớp

disengager process

quy trình tách khớp

disengager device

thiết bị tách khớp

disengager system

hệ thống tách khớp

disengager feature

tính năng tách khớp

disengager control

điều khiển tách khớp

disengager unit

khối tách khớp

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay