| số nhiều | disentanglements |
disentanglement process
quá trình giải tách
disentanglement strategy
chiến lược giải tách
disentanglement method
phương pháp giải tách
disentanglement theory
thuyết giải tách
disentanglement analysis
phân tích giải tách
disentanglement challenge
thách thức giải tách
disentanglement technique
kỹ thuật giải tách
disentanglement framework
khung giải tách
disentanglement issue
vấn đề giải tách
disentanglement solution
giải pháp giải tách
disentanglement from toxic relationships is essential for personal growth.
Việc thoát khỏi các mối quan hệ độc hại là điều cần thiết cho sự phát triển cá nhân.
the disentanglement of complex issues requires careful analysis.
Việc giải quyết các vấn đề phức tạp đòi hỏi phân tích cẩn thận.
effective communication can aid in the disentanglement of misunderstandings.
Giao tiếp hiệu quả có thể giúp giải quyết những hiểu lầm.
the disentanglement process can be challenging but rewarding.
Quá trình giải quyết có thể đầy thách thức nhưng đáng rewarding.
disentanglement from old habits can lead to a healthier lifestyle.
Việc thoát khỏi những thói quen cũ có thể dẫn đến một lối sống lành mạnh hơn.
she focused on the disentanglement of her thoughts during meditation.
Cô ấy tập trung vào việc giải quyết những suy nghĩ của mình trong quá trình thiền định.
disentanglement of financial issues is crucial for stability.
Việc giải quyết các vấn đề tài chính là điều quan trọng cho sự ổn định.
the disentanglement of conflicting interests is necessary for peace.
Việc giải quyết những lợi ích mâu thuẫn là cần thiết cho hòa bình.
his journey involved the disentanglement of personal and professional life.
Hành trình của anh ấy bao gồm việc giải quyết giữa cuộc sống cá nhân và cuộc sống nghề nghiệp.
disentanglement from negative thoughts can improve mental health.
Việc thoát khỏi những suy nghĩ tiêu cực có thể cải thiện sức khỏe tinh thần.
disentanglement process
quá trình giải tách
disentanglement strategy
chiến lược giải tách
disentanglement method
phương pháp giải tách
disentanglement theory
thuyết giải tách
disentanglement analysis
phân tích giải tách
disentanglement challenge
thách thức giải tách
disentanglement technique
kỹ thuật giải tách
disentanglement framework
khung giải tách
disentanglement issue
vấn đề giải tách
disentanglement solution
giải pháp giải tách
disentanglement from toxic relationships is essential for personal growth.
Việc thoát khỏi các mối quan hệ độc hại là điều cần thiết cho sự phát triển cá nhân.
the disentanglement of complex issues requires careful analysis.
Việc giải quyết các vấn đề phức tạp đòi hỏi phân tích cẩn thận.
effective communication can aid in the disentanglement of misunderstandings.
Giao tiếp hiệu quả có thể giúp giải quyết những hiểu lầm.
the disentanglement process can be challenging but rewarding.
Quá trình giải quyết có thể đầy thách thức nhưng đáng rewarding.
disentanglement from old habits can lead to a healthier lifestyle.
Việc thoát khỏi những thói quen cũ có thể dẫn đến một lối sống lành mạnh hơn.
she focused on the disentanglement of her thoughts during meditation.
Cô ấy tập trung vào việc giải quyết những suy nghĩ của mình trong quá trình thiền định.
disentanglement of financial issues is crucial for stability.
Việc giải quyết các vấn đề tài chính là điều quan trọng cho sự ổn định.
the disentanglement of conflicting interests is necessary for peace.
Việc giải quyết những lợi ích mâu thuẫn là cần thiết cho hòa bình.
his journey involved the disentanglement of personal and professional life.
Hành trình của anh ấy bao gồm việc giải quyết giữa cuộc sống cá nhân và cuộc sống nghề nghiệp.
disentanglement from negative thoughts can improve mental health.
Việc thoát khỏi những suy nghĩ tiêu cực có thể cải thiện sức khỏe tinh thần.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay