economic imbalances
sự mất cân bằng kinh tế
trade imbalances
sự mất cân bằng thương mại
power imbalances
sự mất cân bằng quyền lực
gender imbalances
sự mất cân bằng giới tính
resource imbalances
sự mất cân bằng nguồn lực
social imbalances
sự mất cân bằng xã hội
financial imbalances
sự mất cân bằng tài chính
health imbalances
sự mất cân bằng sức khỏe
regional imbalances
sự mất cân bằng khu vực
market imbalances
sự mất cân bằng thị trường
there are significant imbalances in the economy.
Có những sự mất cân bằng đáng kể trong nền kinh tế.
imbalances in nature can lead to environmental issues.
Sự mất cân bằng trong tự nhiên có thể dẫn đến các vấn đề môi trường.
we need to address the imbalances in our society.
Chúng ta cần giải quyết những sự mất cân bằng trong xã hội của chúng ta.
imbalances in hormone levels can affect health.
Sự mất cân bằng về mức độ hormone có thể ảnh hưởng đến sức khỏe.
economic imbalances can create social unrest.
Sự mất cân bằng kinh tế có thể gây ra bất ổn xã hội.
there are imbalances in resource distribution worldwide.
Có sự mất cân bằng trong phân phối nguồn lực trên toàn thế giới.
imbalances in power can lead to conflicts.
Sự mất cân bằng về quyền lực có thể dẫn đến các cuộc xung đột.
we must find solutions to correct these imbalances.
Chúng ta phải tìm ra các giải pháp để khắc phục những sự mất cân bằng này.
imbalances in education can affect future opportunities.
Sự mất cân bằng trong giáo dục có thể ảnh hưởng đến các cơ hội trong tương lai.
addressing imbalances is crucial for sustainable development.
Giải quyết sự mất cân bằng là rất quan trọng cho sự phát triển bền vững.
economic imbalances
sự mất cân bằng kinh tế
trade imbalances
sự mất cân bằng thương mại
power imbalances
sự mất cân bằng quyền lực
gender imbalances
sự mất cân bằng giới tính
resource imbalances
sự mất cân bằng nguồn lực
social imbalances
sự mất cân bằng xã hội
financial imbalances
sự mất cân bằng tài chính
health imbalances
sự mất cân bằng sức khỏe
regional imbalances
sự mất cân bằng khu vực
market imbalances
sự mất cân bằng thị trường
there are significant imbalances in the economy.
Có những sự mất cân bằng đáng kể trong nền kinh tế.
imbalances in nature can lead to environmental issues.
Sự mất cân bằng trong tự nhiên có thể dẫn đến các vấn đề môi trường.
we need to address the imbalances in our society.
Chúng ta cần giải quyết những sự mất cân bằng trong xã hội của chúng ta.
imbalances in hormone levels can affect health.
Sự mất cân bằng về mức độ hormone có thể ảnh hưởng đến sức khỏe.
economic imbalances can create social unrest.
Sự mất cân bằng kinh tế có thể gây ra bất ổn xã hội.
there are imbalances in resource distribution worldwide.
Có sự mất cân bằng trong phân phối nguồn lực trên toàn thế giới.
imbalances in power can lead to conflicts.
Sự mất cân bằng về quyền lực có thể dẫn đến các cuộc xung đột.
we must find solutions to correct these imbalances.
Chúng ta phải tìm ra các giải pháp để khắc phục những sự mất cân bằng này.
imbalances in education can affect future opportunities.
Sự mất cân bằng trong giáo dục có thể ảnh hưởng đến các cơ hội trong tương lai.
addressing imbalances is crucial for sustainable development.
Giải quyết sự mất cân bằng là rất quan trọng cho sự phát triển bền vững.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay