disestablishment movements
các phong trào bãi bỏ
avoiding disestablishments
tránh bãi bỏ
post-disestablishment era
thời kỳ sau khi bãi bỏ
disestablishment’s impact
tác động của việc bãi bỏ
historical disestablishments
các sự bãi bỏ mang tính lịch sử
witnessing disestablishments
chứng kiến các sự bãi bỏ
following disestablishment
sau khi bãi bỏ
causes of disestablishment
nguyên nhân của việc bãi bỏ
disestablishment process
quá trình bãi bỏ
early disestablishments
các sự bãi bỏ ban đầu
the disestablishments of several colonial regimes led to significant political shifts.
Việc chấm dứt vai trò của nhiều chế độ thuộc địa đã dẫn đến những thay đổi chính trị đáng kể.
historical analysis often examines the causes and consequences of disestablishments.
Phân tích lịch sử thường xem xét các nguyên nhân và hậu quả của việc chấm dứt vai trò.
the church faced numerous challenges following the disestablishments of the monarchy.
Nhà thờ phải đối mặt với nhiều thách thức sau khi chế độ quân chủ bị chấm dứt vai trò.
the disestablishments of feudal systems marked a transition to modern governance.
Việc chấm dứt vai trò của các hệ thống phong kiến đánh dấu sự chuyển đổi sang quản trị hiện đại.
the aftermath of the disestablishments involved restructuring government institutions.
Hậu quả của việc chấm dứt vai trò liên quan đến việc tái cấu trúc các tổ chức chính phủ.
scholars debate the long-term impact of these disestablishments on society.
Các học giả tranh luận về tác động lâu dài của những việc chấm dứt vai trò này đối với xã hội.
the disestablishments of monopolies fostered greater economic competition.
Việc chấm dứt vai trò của các độc quyền đã thúc đẩy sự cạnh tranh kinh tế lớn hơn.
the process of disestablishments can be lengthy and politically complex.
Quá trình chấm dứt vai trò có thể dài và phức tạp về mặt chính trị.
the disestablishments of traditional hierarchies reshaped social structures.
Việc chấm dứt vai trò của các hệ thống phân cấp truyền thống đã định hình lại các cấu trúc xã hội.
understanding the disestablishments of empires is crucial for global history.
Hiểu được việc chấm dứt vai trò của các đế chế là điều quan trọng đối với lịch sử toàn cầu.
the disestablishments often resulted in the redistribution of power and resources.
Việc chấm dứt vai trò thường dẫn đến việc phân phối lại quyền lực và nguồn lực.
disestablishment movements
các phong trào bãi bỏ
avoiding disestablishments
tránh bãi bỏ
post-disestablishment era
thời kỳ sau khi bãi bỏ
disestablishment’s impact
tác động của việc bãi bỏ
historical disestablishments
các sự bãi bỏ mang tính lịch sử
witnessing disestablishments
chứng kiến các sự bãi bỏ
following disestablishment
sau khi bãi bỏ
causes of disestablishment
nguyên nhân của việc bãi bỏ
disestablishment process
quá trình bãi bỏ
early disestablishments
các sự bãi bỏ ban đầu
the disestablishments of several colonial regimes led to significant political shifts.
Việc chấm dứt vai trò của nhiều chế độ thuộc địa đã dẫn đến những thay đổi chính trị đáng kể.
historical analysis often examines the causes and consequences of disestablishments.
Phân tích lịch sử thường xem xét các nguyên nhân và hậu quả của việc chấm dứt vai trò.
the church faced numerous challenges following the disestablishments of the monarchy.
Nhà thờ phải đối mặt với nhiều thách thức sau khi chế độ quân chủ bị chấm dứt vai trò.
the disestablishments of feudal systems marked a transition to modern governance.
Việc chấm dứt vai trò của các hệ thống phong kiến đánh dấu sự chuyển đổi sang quản trị hiện đại.
the aftermath of the disestablishments involved restructuring government institutions.
Hậu quả của việc chấm dứt vai trò liên quan đến việc tái cấu trúc các tổ chức chính phủ.
scholars debate the long-term impact of these disestablishments on society.
Các học giả tranh luận về tác động lâu dài của những việc chấm dứt vai trò này đối với xã hội.
the disestablishments of monopolies fostered greater economic competition.
Việc chấm dứt vai trò của các độc quyền đã thúc đẩy sự cạnh tranh kinh tế lớn hơn.
the process of disestablishments can be lengthy and politically complex.
Quá trình chấm dứt vai trò có thể dài và phức tạp về mặt chính trị.
the disestablishments of traditional hierarchies reshaped social structures.
Việc chấm dứt vai trò của các hệ thống phân cấp truyền thống đã định hình lại các cấu trúc xã hội.
understanding the disestablishments of empires is crucial for global history.
Hiểu được việc chấm dứt vai trò của các đế chế là điều quan trọng đối với lịch sử toàn cầu.
the disestablishments often resulted in the redistribution of power and resources.
Việc chấm dứt vai trò thường dẫn đến việc phân phối lại quyền lực và nguồn lực.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay