disestablishments

[Mỹ]/[ˌdɪsɪˈstæblɪʃmənt]/
[Anh]/[ˌdɪsɪˈstæblɪʃmənt]/

Dịch

n. Hành động chấm dứt sự thành lập của một điều gì đó; sự kết thúc của một tổ chức hoặc hệ thống; Trạng thái bị bãi bỏ; Các trường hợp kết thúc các tổ chức tôn giáo, đặc biệt là trong bối cảnh của Nhà thờ Wales.

Cụm từ & Cách kết hợp

disestablishment movements

các phong trào bãi bỏ

avoiding disestablishments

tránh bãi bỏ

post-disestablishment era

thời kỳ sau khi bãi bỏ

disestablishment’s impact

tác động của việc bãi bỏ

historical disestablishments

các sự bãi bỏ mang tính lịch sử

witnessing disestablishments

chứng kiến các sự bãi bỏ

following disestablishment

sau khi bãi bỏ

causes of disestablishment

nguyên nhân của việc bãi bỏ

disestablishment process

quá trình bãi bỏ

early disestablishments

các sự bãi bỏ ban đầu

Câu ví dụ

the disestablishments of several colonial regimes led to significant political shifts.

Việc chấm dứt vai trò của nhiều chế độ thuộc địa đã dẫn đến những thay đổi chính trị đáng kể.

historical analysis often examines the causes and consequences of disestablishments.

Phân tích lịch sử thường xem xét các nguyên nhân và hậu quả của việc chấm dứt vai trò.

the church faced numerous challenges following the disestablishments of the monarchy.

Nhà thờ phải đối mặt với nhiều thách thức sau khi chế độ quân chủ bị chấm dứt vai trò.

the disestablishments of feudal systems marked a transition to modern governance.

Việc chấm dứt vai trò của các hệ thống phong kiến ​​đánh dấu sự chuyển đổi sang quản trị hiện đại.

the aftermath of the disestablishments involved restructuring government institutions.

Hậu quả của việc chấm dứt vai trò liên quan đến việc tái cấu trúc các tổ chức chính phủ.

scholars debate the long-term impact of these disestablishments on society.

Các học giả tranh luận về tác động lâu dài của những việc chấm dứt vai trò này đối với xã hội.

the disestablishments of monopolies fostered greater economic competition.

Việc chấm dứt vai trò của các độc quyền đã thúc đẩy sự cạnh tranh kinh tế lớn hơn.

the process of disestablishments can be lengthy and politically complex.

Quá trình chấm dứt vai trò có thể dài và phức tạp về mặt chính trị.

the disestablishments of traditional hierarchies reshaped social structures.

Việc chấm dứt vai trò của các hệ thống phân cấp truyền thống đã định hình lại các cấu trúc xã hội.

understanding the disestablishments of empires is crucial for global history.

Hiểu được việc chấm dứt vai trò của các đế chế là điều quan trọng đối với lịch sử toàn cầu.

the disestablishments often resulted in the redistribution of power and resources.

Việc chấm dứt vai trò thường dẫn đến việc phân phối lại quyền lực và nguồn lực.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay