disintegrable

[Mỹ]/dɪsˈɪntɪɡrəbl/
[Anh]/dɪsˈɪntɪɡrəbl/

Dịch

adj.có khả năng phân hủy hoặc bị phân tán

Cụm từ & Cách kết hợp

disintegrable material

vật liệu phân hủy

disintegrable waste

chất thải phân hủy

disintegrable packaging

bao bì phân hủy

disintegrable product

sản phẩm phân hủy

disintegrable components

thành phần phân hủy

disintegrable substances

chất phân hủy

disintegrable solutions

dung dịch phân hủy

disintegrable fibers

sợi phân hủy

disintegrable items

vật phẩm phân hủy

disintegrable features

tính năng phân hủy

Câu ví dụ

the disintegrable materials are environmentally friendly.

các vật liệu phân hủy sinh học thân thiện với môi trường.

many companies are switching to disintegrable packaging.

nhiều công ty đang chuyển sang bao bì phân hủy sinh học.

disintegrable products reduce waste in landfills.

các sản phẩm phân hủy sinh học giúp giảm thiểu chất thải tại các bãi rác.

researchers are developing disintegrable plastics.

các nhà nghiên cứu đang phát triển nhựa phân hủy sinh học.

using disintegrable cutlery can help the environment.

việc sử dụng đồ dùng bằng vật liệu phân hủy sinh học có thể giúp bảo vệ môi trường.

disintegrable items can be composted easily.

các sản phẩm phân hủy sinh học có thể dễ dàng được ủ phân.

she prefers disintegrable options for her party supplies.

cô ấy thích các lựa chọn phân hủy sinh học cho đồ dùng tiệc của mình.

disintegrable materials are a step towards sustainability.

các vật liệu phân hủy sinh học là một bước tiến hướng tới tính bền vững.

we should promote the use of disintegrable products.

chúng ta nên thúc đẩy việc sử dụng các sản phẩm phân hủy sinh học.

disintegrable items can significantly reduce pollution.

các sản phẩm phân hủy sinh học có thể giảm đáng kể ô nhiễm.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay