dissociable actions
các hành động không liên quan
dissociable elements
các yếu tố không liên quan
dissociable factors
các yếu tố không liên quan
dissociable concepts
các khái niệm không liên quan
dissociable components
các thành phần không liên quan
dissociable identities
các bản sắc không liên quan
dissociable relationships
các mối quan hệ không liên quan
dissociable properties
các thuộc tính không liên quan
dissociable variables
các biến số không liên quan
dissociable processes
các quy trình không liên quan
emotions are often dissociable from rational thoughts.
cảm xúc thường có thể tách rời khỏi những suy nghĩ hợp lý.
in some cases, the mind and body are dissociable entities.
trong một số trường hợp, tâm trí và cơ thể là những thực thể có thể tách rời.
her memories seemed dissociable from her current reality.
những ký ức của cô ấy dường như tách rời khỏi thực tại hiện tại của cô ấy.
the concept of self is often dissociable from social identity.
khái niệm về bản thân thường tách rời khỏi bản sắc xã hội.
in psychology, trauma can be dissociable from one's consciousness.
trong tâm lý học, chấn thương có thể tách rời khỏi ý thức của một người.
for some, the past is dissociable from their present behavior.
đối với một số người, quá khứ tách rời khỏi hành vi hiện tại của họ.
in philosophy, mind and body are often discussed as dissociable.
trong triết học, tâm trí và cơ thể thường được thảo luận như là những thứ có thể tách rời.
his feelings of guilt were dissociable from his actions.
cảm giác tội lỗi của anh ấy tách rời khỏi hành động của anh ấy.
in some cultures, personal identity is seen as dissociable from family ties.
trong một số nền văn hóa, bản sắc cá nhân được coi là tách rời khỏi các mối quan hệ gia đình.
the two issues are not dissociable and must be addressed together.
hai vấn đề này không thể tách rời và phải được giải quyết cùng nhau.
dissociable actions
các hành động không liên quan
dissociable elements
các yếu tố không liên quan
dissociable factors
các yếu tố không liên quan
dissociable concepts
các khái niệm không liên quan
dissociable components
các thành phần không liên quan
dissociable identities
các bản sắc không liên quan
dissociable relationships
các mối quan hệ không liên quan
dissociable properties
các thuộc tính không liên quan
dissociable variables
các biến số không liên quan
dissociable processes
các quy trình không liên quan
emotions are often dissociable from rational thoughts.
cảm xúc thường có thể tách rời khỏi những suy nghĩ hợp lý.
in some cases, the mind and body are dissociable entities.
trong một số trường hợp, tâm trí và cơ thể là những thực thể có thể tách rời.
her memories seemed dissociable from her current reality.
những ký ức của cô ấy dường như tách rời khỏi thực tại hiện tại của cô ấy.
the concept of self is often dissociable from social identity.
khái niệm về bản thân thường tách rời khỏi bản sắc xã hội.
in psychology, trauma can be dissociable from one's consciousness.
trong tâm lý học, chấn thương có thể tách rời khỏi ý thức của một người.
for some, the past is dissociable from their present behavior.
đối với một số người, quá khứ tách rời khỏi hành vi hiện tại của họ.
in philosophy, mind and body are often discussed as dissociable.
trong triết học, tâm trí và cơ thể thường được thảo luận như là những thứ có thể tách rời.
his feelings of guilt were dissociable from his actions.
cảm giác tội lỗi của anh ấy tách rời khỏi hành động của anh ấy.
in some cultures, personal identity is seen as dissociable from family ties.
trong một số nền văn hóa, bản sắc cá nhân được coi là tách rời khỏi các mối quan hệ gia đình.
the two issues are not dissociable and must be addressed together.
hai vấn đề này không thể tách rời và phải được giải quyết cùng nhau.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay