disorients others
làm mất phương hướng người khác
disorients the mind
làm mất phương hướng tâm trí
disorients the senses
làm mất phương hướng các giác quan
disorients the viewer
làm mất phương hướng người xem
disorients perception
làm mất phương hướng nhận thức
disorients the audience
làm mất phương hướng khán giả
disorients reality
làm mất phương hướng thực tại
disorients navigation
làm mất phương hướng điều hướng
disorients the player
làm mất phương hướng người chơi
disorients the situation
làm mất phương hướng tình hình
the sudden change in the environment disorients many animals.
Sự thay đổi đột ngột trong môi trường khiến nhiều động vật bối rối.
a loud noise can easily disorient a person in a crowded place.
Một tiếng động lớn có thể dễ dàng khiến một người bị bối rối khi ở nơi đông người.
the complex directions disorients the new students.
Hướng đi phức tạp khiến những sinh viên mới bối rối.
bright lights can disorient drivers at night.
Ánh đèn chói có thể khiến người lái xe bị mất phương hướng vào ban đêm.
traveling to a new city often disorients tourists.
Du lịch đến một thành phố mới thường khiến khách du lịch bối rối.
the unexpected turn of events disorients the entire team.
Diễn biến bất ngờ của sự việc khiến cả đội bối rối.
heavy fog can disorient even the most experienced hikers.
Sương mù dày đặc có thể khiến ngay cả những người đi bộ đường dài có kinh nghiệm nhất cũng bị mất phương hướng.
the maze was designed to disorient visitors.
Labyrint được thiết kế để khiến khách tham quan bối rối.
changes in routine can disorient children.
Những thay đổi trong thói quen có thể khiến trẻ em bối rối.
too much information can disorient the audience.
Quá nhiều thông tin có thể khiến khán giả bối rối.
disorients others
làm mất phương hướng người khác
disorients the mind
làm mất phương hướng tâm trí
disorients the senses
làm mất phương hướng các giác quan
disorients the viewer
làm mất phương hướng người xem
disorients perception
làm mất phương hướng nhận thức
disorients the audience
làm mất phương hướng khán giả
disorients reality
làm mất phương hướng thực tại
disorients navigation
làm mất phương hướng điều hướng
disorients the player
làm mất phương hướng người chơi
disorients the situation
làm mất phương hướng tình hình
the sudden change in the environment disorients many animals.
Sự thay đổi đột ngột trong môi trường khiến nhiều động vật bối rối.
a loud noise can easily disorient a person in a crowded place.
Một tiếng động lớn có thể dễ dàng khiến một người bị bối rối khi ở nơi đông người.
the complex directions disorients the new students.
Hướng đi phức tạp khiến những sinh viên mới bối rối.
bright lights can disorient drivers at night.
Ánh đèn chói có thể khiến người lái xe bị mất phương hướng vào ban đêm.
traveling to a new city often disorients tourists.
Du lịch đến một thành phố mới thường khiến khách du lịch bối rối.
the unexpected turn of events disorients the entire team.
Diễn biến bất ngờ của sự việc khiến cả đội bối rối.
heavy fog can disorient even the most experienced hikers.
Sương mù dày đặc có thể khiến ngay cả những người đi bộ đường dài có kinh nghiệm nhất cũng bị mất phương hướng.
the maze was designed to disorient visitors.
Labyrint được thiết kế để khiến khách tham quan bối rối.
changes in routine can disorient children.
Những thay đổi trong thói quen có thể khiến trẻ em bối rối.
too much information can disorient the audience.
Quá nhiều thông tin có thể khiến khán giả bối rối.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay