baffles me
làm tôi bối rối
be baffled by
bối rối trước
baffle everyone
làm ai đó bối rối
completely baffle
hoàn toàn làm bối rối
scientific baffles
bối rối khoa học
baffle the experts
làm các chuyên gia bối rối
the complex puzzle baffles most players.
Câu đố phức tạp khiến hầu hết người chơi bối rối.
her sudden departure baffles everyone in the office.
Sự ra đi đột ngột của cô ấy khiến mọi người trong văn phòng bối rối.
the scientist's findings baffle traditional theories.
Những phát hiện của nhà khoa học khiến các lý thuyết truyền thống bối rối.
his behavior baffles even his closest friends.
Hành vi của anh ấy khiến ngay cả những người bạn thân nhất cũng bối rối.
the strange phenomenon baffles researchers worldwide.
Hiện tượng kỳ lạ khiến các nhà nghiên cứu trên toàn thế giới bối rối.
the math problem baffles students every year.
Bài toán khó khiến học sinh bối rối mỗi năm.
her cryptic message baffles the entire team.
Thông điệp khó hiểu của cô ấy khiến cả nhóm bối rối.
the unexpected results baffle the analysts.
Kết quả bất ngờ khiến các nhà phân tích bối rối.
his logic baffles anyone trying to follow it.
Lý luận của anh ấy khiến bất kỳ ai cố gắng theo dõi cũng bối rối.
the missing data baffles the investigation.
Dữ liệu bị mất khiến cuộc điều tra bối rối.
baffles me
làm tôi bối rối
be baffled by
bối rối trước
baffle everyone
làm ai đó bối rối
completely baffle
hoàn toàn làm bối rối
scientific baffles
bối rối khoa học
baffle the experts
làm các chuyên gia bối rối
the complex puzzle baffles most players.
Câu đố phức tạp khiến hầu hết người chơi bối rối.
her sudden departure baffles everyone in the office.
Sự ra đi đột ngột của cô ấy khiến mọi người trong văn phòng bối rối.
the scientist's findings baffle traditional theories.
Những phát hiện của nhà khoa học khiến các lý thuyết truyền thống bối rối.
his behavior baffles even his closest friends.
Hành vi của anh ấy khiến ngay cả những người bạn thân nhất cũng bối rối.
the strange phenomenon baffles researchers worldwide.
Hiện tượng kỳ lạ khiến các nhà nghiên cứu trên toàn thế giới bối rối.
the math problem baffles students every year.
Bài toán khó khiến học sinh bối rối mỗi năm.
her cryptic message baffles the entire team.
Thông điệp khó hiểu của cô ấy khiến cả nhóm bối rối.
the unexpected results baffle the analysts.
Kết quả bất ngờ khiến các nhà phân tích bối rối.
his logic baffles anyone trying to follow it.
Lý luận của anh ấy khiến bất kỳ ai cố gắng theo dõi cũng bối rối.
the missing data baffles the investigation.
Dữ liệu bị mất khiến cuộc điều tra bối rối.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay