dispensaries

[Mỹ]/dɪsˈpɛnsəriz/
[Anh]/dɪsˈpɛnəˌriz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n.cơ sở y tế để phân phát thuốc

Cụm từ & Cách kết hợp

medical dispensaries

các cửa hàng bán lẻ y tế

recreational dispensaries

các cửa hàng bán lẻ giải trí

licensed dispensaries

các cửa hàng bán lẻ được cấp phép

local dispensaries

các cửa hàng bán lẻ địa phương

online dispensaries

các cửa hàng bán lẻ trực tuyến

certified dispensaries

các cửa hàng bán lẻ được chứng nhận

community dispensaries

các cửa hàng bán lẻ cộng đồng

affordable dispensaries

các cửa hàng bán lẻ giá cả phải chăng

trusted dispensaries

các cửa hàng bán lẻ đáng tin cậy

nearby dispensaries

các cửa hàng bán lẻ gần đây

Câu ví dụ

many states have legalized dispensaries for medical marijuana.

nhiều tiểu bang đã hợp pháp hóa các cửa hàng bán lẻ (dispensaries) cho cần sa y tế.

dispensaries must comply with strict regulations to operate.

các cửa hàng bán lẻ (dispensaries) phải tuân thủ các quy định nghiêm ngặt để hoạt động.

customers often visit dispensaries for various cannabis products.

khách hàng thường xuyên ghé thăm các cửa hàng bán lẻ (dispensaries) để mua nhiều loại sản phẩm cần sa.

some dispensaries offer delivery services for convenience.

một số cửa hàng bán lẻ (dispensaries) cung cấp dịch vụ giao hàng để tiện lợi.

dispensaries are required to keep accurate records of sales.

các cửa hàng bán lẻ (dispensaries) phải lưu giữ hồ sơ bán hàng chính xác.

many dispensaries provide educational resources about cannabis.

nhiều cửa hàng bán lẻ (dispensaries) cung cấp các tài liệu giáo dục về cần sa.

dispensaries often host community events to raise awareness.

các cửa hàng bán lẻ (dispensaries) thường xuyên tổ chức các sự kiện cộng đồng để nâng cao nhận thức.

some dispensaries specialize in organic cannabis products.

một số cửa hàng bán lẻ (dispensaries) chuyên về các sản phẩm cần sa hữu cơ.

dispensaries are becoming more popular as legalization spreads.

các cửa hàng bán lẻ (dispensaries) ngày càng trở nên phổ biến hơn khi luật hợp pháp hóa lan rộng.

many dispensaries offer loyalty programs for regular customers.

nhiều cửa hàng bán lẻ (dispensaries) cung cấp các chương trình khách hàng thân thiết cho khách hàng thường xuyên.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay