displaceability

[Mỹ]/dɪsˈpleɪsəˌbɪlɪti/
[Anh]/dɪsˈpleɪsəˌbɪlɪti/

Dịch

n. chất lượng của khả năng bị di chuyển

Cụm từ & Cách kết hợp

high displaceability

khả năng dịch chuyển cao

displaceability factor

hệ số dịch chuyển

displaceability analysis

phân tích khả năng dịch chuyển

displaceability index

chỉ số dịch chuyển

displaceability measure

thước đo khả năng dịch chuyển

displaceability assessment

đánh giá khả năng dịch chuyển

displaceability criteria

tiêu chí dịch chuyển

displaceability properties

tính chất dịch chuyển

displaceability study

nghiên cứu khả năng dịch chuyển

displaceability evaluation

đánh giá khả năng dịch chuyển

Câu ví dụ

the displaceability of the workforce is a key factor in economic growth.

Khả năng thay thế lực lượng lao động là một yếu tố quan trọng trong tăng trưởng kinh tế.

high displaceability can lead to increased job opportunities in various sectors.

Khả năng thay thế cao có thể dẫn đến nhiều cơ hội việc làm hơn trong các lĩnh vực khác nhau.

understanding displaceability helps companies manage their resources effectively.

Hiểu rõ về khả năng thay thế giúp các công ty quản lý nguồn lực hiệu quả hơn.

the displaceability of materials affects their usability in construction.

Khả năng thay thế của vật liệu ảnh hưởng đến khả năng sử dụng của chúng trong xây dựng.

displaceability is an important concept in the study of labor markets.

Khả năng thay thế là một khái niệm quan trọng trong nghiên cứu thị trường lao động.

technological advancements increase the displaceability of traditional jobs.

Những tiến bộ công nghệ làm tăng khả năng thay thế các công việc truyền thống.

the concept of displaceability can apply to both physical and digital assets.

Khái niệm về khả năng thay thế có thể áp dụng cho cả tài sản vật lý và kỹ thuật số.

in economics, displaceability often relates to the flexibility of labor.

Trong kinh tế, khả năng thay thế thường liên quan đến tính linh hoạt của lực lượng lao động.

displaceability can be a double-edged sword for workers in volatile industries.

Khả năng thay thế có thể là một con dao hai lưỡi đối với người lao động trong các ngành công nghiệp biến động.

evaluating the displaceability of resources is crucial for sustainable development.

Đánh giá khả năng thay thế của nguồn lực là rất quan trọng cho sự phát triển bền vững.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay