transitoriness

[Mỹ]/trænˈzɪtərɪnəs/
[Anh]/trænˈzɪtərɪnəs/

Dịch

n.trạng thái tạm thời hoặc ngắn hạn
Word Forms
số nhiềutransitorinesses

Cụm từ & Cách kết hợp

transitoriness of life

sự phù du của cuộc sống

embracing transitoriness

chấp nhận sự phù du

acknowledging transitoriness

thừa nhận sự phù du

transitoriness in nature

sự phù du trong tự nhiên

accepting transitoriness

dành chỗ cho sự phù du

transitoriness of beauty

sự phù du của vẻ đẹp

reflecting on transitoriness

suy ngẫm về sự phù du

transitoriness of time

sự phù du của thời gian

understanding transitoriness

hiểu về sự phù du

transitoriness of joy

sự phù du của niềm vui

Câu ví dụ

the transitoriness of youth makes it precious.

sự phù du của tuổi trẻ khiến nó trở nên quý giá.

we must appreciate the transitoriness of life.

chúng ta phải trân trọng sự phù du của cuộc sống.

art captures the transitoriness of moments.

nghệ thuật nắm bắt sự phù du của những khoảnh khắc.

the transitoriness of happiness can be unsettling.

sự phù du của hạnh phúc có thể gây khó chịu.

philosophers often discuss the transitoriness of existence.

các nhà triết học thường thảo luận về sự phù du của sự tồn tại.

embrace the transitoriness of each experience.

hãy đón nhận sự phù du của mỗi trải nghiệm.

the transitoriness of seasons reminds us of change.

sự phù du của các mùa nhắc nhở chúng ta về sự thay đổi.

she reflected on the transitoriness of her achievements.

cô ấy suy nghĩ về sự phù du của những thành tựu của mình.

the transitoriness of fame can be daunting.

sự phù du của danh tiếng có thể đáng sợ.

understanding the transitoriness of life can bring peace.

hiểu được sự phù du của cuộc sống có thể mang lại bình yên.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay