displacers

[Mỹ]/dɪsˈpleɪsəz/
[Anh]/dɪsˈpleɪsərz/

Dịch

n. các chất được sử dụng để thay thế hoặc thay thế một cái khác; các thiết bị cân bằng hoặc ổn định; các tác nhân thay thế hoặc vượt qua các tác nhân khác

Cụm từ & Cách kết hợp

displacers in action

bộ phận thay thế trong hành động

displacers and sensors

bộ phận thay thế và cảm biến

displacers for testing

bộ phận thay thế để thử nghiệm

displacers for measurement

bộ phận thay thế để đo lường

displacers in systems

bộ phận thay thế trong hệ thống

displacers in devices

bộ phận thay thế trong thiết bị

displacers for calibration

bộ phận thay thế để hiệu chỉnh

displacers in applications

bộ phận thay thế trong ứng dụng

displacers in engineering

bộ phận thay thế trong kỹ thuật

displacers for analysis

bộ phận thay thế để phân tích

Câu ví dụ

displacers can significantly affect the stability of a structure.

các bộ phận dịch chuyển có thể ảnh hưởng đáng kể đến sự ổn định của một cấu trúc.

engineers often use displacers in their designs.

các kỹ sư thường sử dụng các bộ phận dịch chuyển trong thiết kế của họ.

the displacers in this model are very efficient.

các bộ phận dịch chuyển trong mô hình này rất hiệu quả.

we need to analyze the role of displacers in this experiment.

chúng ta cần phân tích vai trò của các bộ phận dịch chuyển trong thí nghiệm này.

displacers can be found in various mechanical systems.

các bộ phận dịch chuyển có thể được tìm thấy trong các hệ thống cơ khí khác nhau.

understanding displacers is crucial for fluid dynamics.

hiểu các bộ phận dịch chuyển là rất quan trọng đối với cơ học chất lỏng.

the performance of displacers is often tested under different conditions.

hiệu suất của các bộ phận dịch chuyển thường được kiểm tra trong các điều kiện khác nhau.

displacers help in measuring the volume of fluids accurately.

các bộ phận dịch chuyển giúp đo thể tích chất lỏng một cách chính xác.

in robotics, displacers are used to control movement.

trong lĩnh vực robot, các bộ phận dịch chuyển được sử dụng để điều khiển chuyển động.

displacers can create pressure changes in a system.

các bộ phận dịch chuyển có thể tạo ra sự thay đổi áp suất trong một hệ thống.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay