removers

[Mỹ]/rɪˈmuːvəz/
[Anh]/rɪˈmuːvərz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. người hoặc công cụ loại bỏ một cái gì đó

Cụm từ & Cách kết hợp

stain removers

dung dịch tẩy vết bẩn

makeup removers

dung dịch tẩy trang

paint removers

dung dịch tẩy sơn

adhesive removers

dung dịch tẩy keo

nail polish removers

dung dịch tẩy sơn móng tay

ink removers

dung dịch tẩy mực

grease removers

dung dịch tẩy mỡ

odor removers

dung dịch khử mùi

sticker removers

dung dịch tẩy nhãn dán

gum removers

dung dịch tẩy kẹo cao su

Câu ví dụ

she uses makeup removers to clean her face at night.

Cô ấy sử dụng các sản phẩm tẩy trang để làm sạch mặt vào ban đêm.

there are many types of stain removers available in the market.

Có rất nhiều loại chất tẩy vết bẩn khác nhau có sẵn trên thị trường.

he bought some paint removers for his diy project.

Anh ấy đã mua một số chất tẩy sơn cho dự án tự làm của mình.

makeup removers are essential for maintaining healthy skin.

Các sản phẩm tẩy trang rất cần thiết để duy trì làn da khỏe mạnh.

she prefers natural removers over chemical ones.

Cô ấy thích các chất tẩy tự nhiên hơn các chất tẩy hóa học.

stain removers can be very effective on old fabric.

Các chất tẩy vết bẩn có thể rất hiệu quả trên vải cũ.

he recommended the best nail polish removers.

Anh ấy giới thiệu những chất tẩy sơn móng tay tốt nhất.

using the right removers can save you time and effort.

Sử dụng đúng chất tẩy có thể giúp bạn tiết kiệm thời gian và công sức.

some removers can irritate sensitive skin.

Một số chất tẩy có thể gây kích ứng cho da nhạy cảm.

she always carries makeup removers in her bag.

Cô ấy luôn mang theo các sản phẩm tẩy trang trong túi của mình.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay