preservers

[Mỹ]/prɪˈzɜː.vəz/
[Anh]/prɪˈzɜr.vɚ/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. những người hoặc vật bảo vệ hoặc duy trì một cái gì đó

Cụm từ & Cách kết hợp

food preservers

bảo quản thực phẩm

fruit preservers

bảo quản trái cây

natural preservers

bảo quản tự nhiên

chemical preservers

bảo quản hóa học

preservative preservers

bảo quản chất bảo quản

home preservers

bảo quản tại nhà

organic preservers

bảo quản hữu cơ

safe preservers

bảo quản an toàn

effective preservers

bảo quản hiệu quả

commercial preservers

bảo quản thương mại

Câu ví dụ

many people use preservers to keep their food fresh.

Nhiều người sử dụng chất bảo quản để giữ thực phẩm tươi ngon.

the preservers in this recipe help enhance the flavor.

Những chất bảo quản trong công thức này giúp tăng thêm hương vị.

we should choose natural preservers for our meals.

Chúng ta nên chọn chất bảo quản tự nhiên cho bữa ăn của mình.

some preservers can be harmful to health.

Một số chất bảo quản có thể gây hại cho sức khỏe.

homemade jams often contain fruit preservers.

Mứt tự làm thường chứa chất bảo quản trái cây.

preservers are essential for long-term food storage.

Chất bảo quản rất cần thiết cho việc bảo quản thực phẩm lâu dài.

check the labels for artificial preservers in snacks.

Kiểm tra nhãn mác để tìm chất bảo quản nhân tạo trong đồ ăn nhẹ.

some cultures use unique preservers in their cooking.

Một số nền văn hóa sử dụng các chất bảo quản độc đáo trong ẩm thực của họ.

natural preservers can be found in many herbs.

Có thể tìm thấy chất bảo quản tự nhiên trong nhiều loại thảo mộc.

food preservers play a crucial role in the food industry.

Chất bảo quản đóng vai trò quan trọng trong ngành công nghiệp thực phẩm.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay