disposer

[Mỹ]/dɪs'pəʊzə/
[Anh]/dɪ'spozɚ/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n.người xử lý
người loại bỏ
máy nghiền
Word Forms
số nhiềudisposers

Cụm từ & Cách kết hợp

garbage disposer

máy nghiền rác

waste disposer

máy xử lý chất thải

Câu ví dụ

a disposer of grants and subsidies.

một người phân phối các khoản tài trợ và trợ cấp.

to install a disposer

để lắp đặt bộ nghiền rác.

to replace the disposer

để thay thế bộ nghiền rác.

to clean the disposer

để làm sạch bộ nghiền rác.

to fix the disposer

để sửa chữa bộ nghiền rác.

to operate the disposer

để vận hành bộ nghiền rác.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay