| số nhiều | disposers |
garbage disposer
máy nghiền rác
waste disposer
máy xử lý chất thải
a disposer of grants and subsidies.
một người phân phối các khoản tài trợ và trợ cấp.
to install a disposer
để lắp đặt bộ nghiền rác.
to replace the disposer
để thay thế bộ nghiền rác.
to clean the disposer
để làm sạch bộ nghiền rác.
to fix the disposer
để sửa chữa bộ nghiền rác.
to operate the disposer
để vận hành bộ nghiền rác.
garbage disposer
máy nghiền rác
waste disposer
máy xử lý chất thải
a disposer of grants and subsidies.
một người phân phối các khoản tài trợ và trợ cấp.
to install a disposer
để lắp đặt bộ nghiền rác.
to replace the disposer
để thay thế bộ nghiền rác.
to clean the disposer
để làm sạch bộ nghiền rác.
to fix the disposer
để sửa chữa bộ nghiền rác.
to operate the disposer
để vận hành bộ nghiền rác.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay