| số nhiều | disputants |
disputant agreement
thỏa thuận của các bên tranh chấp
disputant rights
quyền của các bên tranh chấp
disputant roles
vai trò của các bên tranh chấp
disputant settlement
giải quyết tranh chấp
disputant claims
khuấy trò của các bên tranh chấp
disputant position
quan điểm của các bên tranh chấp
disputant interests
sở thích của các bên tranh chấp
disputant mediation
hòa giải của các bên tranh chấp
disputant communication
giao tiếp của các bên tranh chấp
disputant evidence
bằng chứng của các bên tranh chấp
the disputant presented strong evidence to support their claim.
nguyên đơn đã trình bày bằng chứng mạnh mẽ để chứng minh khiếu nại của họ.
both disputants agreed to settle the matter amicably.
cả hai bên tranh chấp đã đồng ý giải quyết vấn đề một cách thân thiện.
the lawyer represented the disputant in the court.
luật sư đã đại diện cho nguyên đơn tại tòa án.
during the debate, the disputant made several valid points.
trong suốt cuộc tranh luận, nguyên đơn đã đưa ra nhiều điểm có giá trị.
each disputant had their own perspective on the issue.
mỗi bên tranh chấp đều có quan điểm riêng về vấn đề đó.
the disputant's arguments were well-received by the audience.
các lập luận của nguyên đơn được khán giả đón nhận nồng nhiệt.
to resolve the conflict, the disputants sought mediation.
để giải quyết xung đột, các bên tranh chấp đã tìm kiếm sự hòa giải.
the disputant was frustrated by the lengthy process.
nguyên đơn cảm thấy thất vọng vì quá trình kéo dài.
it is essential for the disputants to communicate effectively.
rất quan trọng để các bên tranh chấp giao tiếp hiệu quả.
the judge listened carefully to both disputants before making a decision.
thẩm phán đã lắng nghe cẩn thận cả hai bên tranh chấp trước khi đưa ra quyết định.
disputant agreement
thỏa thuận của các bên tranh chấp
disputant rights
quyền của các bên tranh chấp
disputant roles
vai trò của các bên tranh chấp
disputant settlement
giải quyết tranh chấp
disputant claims
khuấy trò của các bên tranh chấp
disputant position
quan điểm của các bên tranh chấp
disputant interests
sở thích của các bên tranh chấp
disputant mediation
hòa giải của các bên tranh chấp
disputant communication
giao tiếp của các bên tranh chấp
disputant evidence
bằng chứng của các bên tranh chấp
the disputant presented strong evidence to support their claim.
nguyên đơn đã trình bày bằng chứng mạnh mẽ để chứng minh khiếu nại của họ.
both disputants agreed to settle the matter amicably.
cả hai bên tranh chấp đã đồng ý giải quyết vấn đề một cách thân thiện.
the lawyer represented the disputant in the court.
luật sư đã đại diện cho nguyên đơn tại tòa án.
during the debate, the disputant made several valid points.
trong suốt cuộc tranh luận, nguyên đơn đã đưa ra nhiều điểm có giá trị.
each disputant had their own perspective on the issue.
mỗi bên tranh chấp đều có quan điểm riêng về vấn đề đó.
the disputant's arguments were well-received by the audience.
các lập luận của nguyên đơn được khán giả đón nhận nồng nhiệt.
to resolve the conflict, the disputants sought mediation.
để giải quyết xung đột, các bên tranh chấp đã tìm kiếm sự hòa giải.
the disputant was frustrated by the lengthy process.
nguyên đơn cảm thấy thất vọng vì quá trình kéo dài.
it is essential for the disputants to communicate effectively.
rất quan trọng để các bên tranh chấp giao tiếp hiệu quả.
the judge listened carefully to both disputants before making a decision.
thẩm phán đã lắng nghe cẩn thận cả hai bên tranh chấp trước khi đưa ra quyết định.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay