disputants involved
các bên tranh chấp
disputants' agreement
thỏa thuận của các bên tranh chấp
disputants' rights
quyền của các bên tranh chấp
identifying disputants
xác định các bên tranh chấp
resolving disputants
giải quyết các bên tranh chấp
disputants' claims
đòi hỏi của các bên tranh chấp
future disputants
các bên tranh chấp trong tương lai
disputants' positions
vị trí của các bên tranh chấp
mediation for disputants
giải quyết tranh chấp cho các bên tranh chấp
the disputants engaged in heated negotiations to resolve the trade dispute.
Các bên tranh chấp đã tiến hành đàm phán gay gắt để giải quyết tranh chấp thương mại.
mediation was attempted to bridge the gap between the disputants.
Đàm phán hòa giải đã được tiến hành nhằm thu hẹp khoảng cách giữa các bên tranh chấp.
the court heard arguments from both disputants regarding the contract terms.
Tòa án đã nghe các lập luận từ cả hai bên tranh chấp liên quan đến điều khoản hợp đồng.
independent arbitrators were brought in to assist the disputants.
Các trọng tài độc lập đã được mời đến hỗ trợ các bên tranh chấp.
the disputants reached a settlement after months of litigation.
Các bên tranh chấp đã đạt được thỏa thuận sau nhiều tháng tranh tụng.
a neutral facilitator helped the disputants find common ground.
Một người điều phối trung lập đã giúp các bên tranh chấp tìm được điểm chung.
the disputants presented their case to the panel of judges.
Các bên tranh chấp đã trình bày vụ việc của họ trước hội đồng thẩm phán.
the disputants’ legal teams prepared extensive documentation.
Các đội ngũ pháp lý của các bên tranh chấp đã chuẩn bị nhiều tài liệu chi tiết.
the disputants expressed their willingness to compromise during the meeting.
Các bên tranh chấp đã bày tỏ mong muốn đạt được sự thỏa hiệp trong cuộc họp.
the ongoing dispute involved several key disputants from different countries.
Tranh chấp đang diễn ra liên quan đến nhiều bên tranh chấp chính từ các nước khác nhau.
the disputants signed a memorandum of understanding to formalize their agreement.
Các bên tranh chấp đã ký một văn bản thỏa thuận để chính thức hóa sự đồng thuận của họ.
disputants involved
các bên tranh chấp
disputants' agreement
thỏa thuận của các bên tranh chấp
disputants' rights
quyền của các bên tranh chấp
identifying disputants
xác định các bên tranh chấp
resolving disputants
giải quyết các bên tranh chấp
disputants' claims
đòi hỏi của các bên tranh chấp
future disputants
các bên tranh chấp trong tương lai
disputants' positions
vị trí của các bên tranh chấp
mediation for disputants
giải quyết tranh chấp cho các bên tranh chấp
the disputants engaged in heated negotiations to resolve the trade dispute.
Các bên tranh chấp đã tiến hành đàm phán gay gắt để giải quyết tranh chấp thương mại.
mediation was attempted to bridge the gap between the disputants.
Đàm phán hòa giải đã được tiến hành nhằm thu hẹp khoảng cách giữa các bên tranh chấp.
the court heard arguments from both disputants regarding the contract terms.
Tòa án đã nghe các lập luận từ cả hai bên tranh chấp liên quan đến điều khoản hợp đồng.
independent arbitrators were brought in to assist the disputants.
Các trọng tài độc lập đã được mời đến hỗ trợ các bên tranh chấp.
the disputants reached a settlement after months of litigation.
Các bên tranh chấp đã đạt được thỏa thuận sau nhiều tháng tranh tụng.
a neutral facilitator helped the disputants find common ground.
Một người điều phối trung lập đã giúp các bên tranh chấp tìm được điểm chung.
the disputants presented their case to the panel of judges.
Các bên tranh chấp đã trình bày vụ việc của họ trước hội đồng thẩm phán.
the disputants’ legal teams prepared extensive documentation.
Các đội ngũ pháp lý của các bên tranh chấp đã chuẩn bị nhiều tài liệu chi tiết.
the disputants expressed their willingness to compromise during the meeting.
Các bên tranh chấp đã bày tỏ mong muốn đạt được sự thỏa hiệp trong cuộc họp.
the ongoing dispute involved several key disputants from different countries.
Tranh chấp đang diễn ra liên quan đến nhiều bên tranh chấp chính từ các nước khác nhau.
the disputants signed a memorandum of understanding to formalize their agreement.
Các bên tranh chấp đã ký một văn bản thỏa thuận để chính thức hóa sự đồng thuận của họ.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay