it's an extremely congenial hang-out for disputatious academics.
nó là một quán tụ tập cực kỳ thân thiện cho các học giả tranh luận.
I felt as if it must bemy very self that they were after, my dark and disputatious self that had to be beaten out of me.
Tôi cảm thấy như thể chính tôi là mục tiêu mà họ nhắm đến, bản thân tôi vốn hay tranh cãi và đầy những tranh chấp mà họ phải loại bỏ.
He is known for being disputatious in meetings.
Anh ta nổi tiếng là người hay tranh cãi trong các cuộc họp.
The disputatious couple argued about everything.
Đôi vợ chồng hay tranh cãi cãi nhau về mọi thứ.
Her disputatious nature often led to conflicts with her colleagues.
Tính hay tranh cãi của cô ấy thường dẫn đến xung đột với đồng nghiệp.
The disputatious professor always challenged his students' opinions.
Năm nay, giáo sư luôn tranh luận với ý kiến của sinh viên.
The disputatious siblings couldn't agree on a movie to watch.
Hai anh em chị em hay tranh cãi không thể đồng ý được xem bộ phim nào.
His disputatious behavior often alienated his friends.
Tính hay tranh cãi của anh ấy thường khiến bạn bè xa lánh.
The disputatious atmosphere in the office made it difficult to work together.
Không khí tranh cãi trong văn phòng khiến mọi người khó làm việc cùng nhau.
The disputatious customer demanded a refund for the faulty product.
Khách hàng hay tranh cãi yêu cầu hoàn tiền cho sản phẩm bị lỗi.
Their disputatious relationship finally ended in a bitter breakup.
Mối quan hệ tranh cãi của họ cuối cùng cũng kết thúc trong sự chia tay cay đắng.
The disputatious debate lasted for hours without reaching a conclusion.
Cuộc tranh luận gay gắt kéo dài hàng giờ mà không đưa ra kết luận nào.
it's an extremely congenial hang-out for disputatious academics.
nó là một quán tụ tập cực kỳ thân thiện cho các học giả tranh luận.
I felt as if it must bemy very self that they were after, my dark and disputatious self that had to be beaten out of me.
Tôi cảm thấy như thể chính tôi là mục tiêu mà họ nhắm đến, bản thân tôi vốn hay tranh cãi và đầy những tranh chấp mà họ phải loại bỏ.
He is known for being disputatious in meetings.
Anh ta nổi tiếng là người hay tranh cãi trong các cuộc họp.
The disputatious couple argued about everything.
Đôi vợ chồng hay tranh cãi cãi nhau về mọi thứ.
Her disputatious nature often led to conflicts with her colleagues.
Tính hay tranh cãi của cô ấy thường dẫn đến xung đột với đồng nghiệp.
The disputatious professor always challenged his students' opinions.
Năm nay, giáo sư luôn tranh luận với ý kiến của sinh viên.
The disputatious siblings couldn't agree on a movie to watch.
Hai anh em chị em hay tranh cãi không thể đồng ý được xem bộ phim nào.
His disputatious behavior often alienated his friends.
Tính hay tranh cãi của anh ấy thường khiến bạn bè xa lánh.
The disputatious atmosphere in the office made it difficult to work together.
Không khí tranh cãi trong văn phòng khiến mọi người khó làm việc cùng nhau.
The disputatious customer demanded a refund for the faulty product.
Khách hàng hay tranh cãi yêu cầu hoàn tiền cho sản phẩm bị lỗi.
Their disputatious relationship finally ended in a bitter breakup.
Mối quan hệ tranh cãi của họ cuối cùng cũng kết thúc trong sự chia tay cay đắng.
The disputatious debate lasted for hours without reaching a conclusion.
Cuộc tranh luận gay gắt kéo dài hàng giờ mà không đưa ra kết luận nào.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay